日の出 / 日の入り
日長: 11 時間 47 分 56 秒
- 日の出
- 日の入り
- 南中
- 市民薄明
- 航海薄明
- 日長の変化
- −29 秒
- 最長日
- 2026年6月21日 — 12 時間 42 分 47 秒
- 最短日
- 2026年12月22日 — 11 時間 32 分 19 秒
- 太陽方位角
- ↑ 103° 東南東 ↓ 257° 西南西
- ゴールデンアワー
- 05:46–06:15 / 17:06–17:34
- ブルーアワー
- 05:25–05:33 / 17:48–17:56
- 星座
- 蠍座
Quận Bình Thủy, ベトナムの現在の現地時刻を確認できます。タイムゾーン、夏時間情報、時差の詳細を含みます。
Quận Bình Thủy, ベトナム 行政地域
Asia/Ho_Chi_Minh
オンライン時計 — Quận Bình Thủy
Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Quận Bình Thủy, ベトナム. Time calculations use the Asia/Ho_Chi_Minh time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.
日長: 11 時間 47 分 56 秒
月相: 欠けていく凸月
夏時間
UTCオフセット
Quận Bình Thủyでは夏時間は実施されていません。時計は一年を通して同じ方式のままです。
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| Bình Thủy Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| An Nhơn Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ba Vì Asia/Bangkok (—) | — |
| Cầu Giấy Asia/Bangkok (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đống Đa Asia/Bangkok (—) | — |
| Hải Dương Asia/Bangkok (—) | — |
| Long Bien Asia/Bangkok (—) | — |
| Nghi Sơn Asia/Bangkok (—) | — |
| Phú Mỹ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Mười Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Mười Một Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ヴィン Asia/Bangkok (—) | — |
| クアンガイ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| タイグエン Asia/Bangkok (—) | — |
| タインホア市 Asia/Bangkok (—) | — |
| ダナン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ナムディン Asia/Bangkok (—) | — |
| ニャチャン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ハロン市 Asia/Bangkok (—) | — |
| ミーソー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Quận Bình Thủyの現在の現地時間は—です。
Quận Bình ThủyではタイムゾーンAsia/Ho_Chi_Minhが使用されています。
Quận Bình Thủyは夏時間を採用していません。
Quận Bình Thủyは夏時間を採用していません。
Quận Bình Thủy is a region of ベトナム.
The population of Quận Bình Thủy is 172,317 people.
Quận Bình Thủyは次の名前でも知られています: Quận Bình Thủy。
