日の出 / 日の入り
日長: 11 時間 46 分 59 秒
- 日の出
- 日の入り
- 南中
- 市民薄明
- 航海薄明
- 日長の変化
- −28 秒
- 最長日
- 2026年6月21日 — 12 時間 41 分 55 秒
- 最短日
- 2026年12月22日 — 11 時間 33 分 10 秒
- 太陽方位角
- ↑ 104° 東南東 ↓ 256° 西南西
- ゴールデンアワー
- 05:47–06:16 / 17:06–17:34
- ブルーアワー
- 05:26–05:34 / 17:48–17:56
- 星座
- 蠍座
Vị Thủy District, ベトナムの現在の現地時刻を確認できます。タイムゾーン、夏時間情報、時差の詳細を含みます。
Vị Thủy District, ベトナム 行政地域
Asia/Ho_Chi_Minh
オンライン時計 — Vị Thủy District
Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Vị Thủy District, ベトナム. Time calculations use the Asia/Ho_Chi_Minh time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.
日長: 11 時間 46 分 59 秒
月相: 下弦
夏時間
UTCオフセット
Vị Thủy Districtでは夏時間は実施されていません。時計は一年を通して同じ方式のままです。
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| Ấp Một Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| Ba Vì Asia/Bangkok (—) | — |
| Bến Cát Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Cầu Giấy Asia/Bangkok (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Hai Bà Trưng Asia/Bangkok (—) | — |
| Nghi Sơn Asia/Bangkok (—) | — |
| Phú Mỹ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Mười Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Xuân Lộc Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| カントー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| クアンガイ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| タインフォバリア Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ニャチャン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| バクニン Asia/Bangkok (—) | — |
| ハノイ Asia/Bangkok (—) | — |
| ハロン市 Asia/Bangkok (—) | — |
| ビエンホア Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| フエ Asia/Bangkok (—) | — |
| ブオンマトゥオット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ホーチミン市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Vị Thủy Districtの現在の現地時間は—です。
Vị Thủy DistrictではタイムゾーンAsia/Ho_Chi_Minhが使用されています。
Vị Thủy Districtは夏時間を採用していません。
Vị Thủy Districtは夏時間を採用していません。
Vị Thủy District is a region of ベトナム.
The population of Vị Thủy District is 90,126 people.
Vị Thủy Districtは次の名前でも知られています: Huyện Vị Thủy。
