日出 / 日落
昼长: 12 时 34 分 31 秒
- 日出
- 日落
- 太阳正午
- 民用曙暮光
- 航海曙暮光
- 昼长变化
- −25 秒
- 最长的一天
- 2026年6月21日 — 12 时 43 分 33 秒
- 最短的一天
- 2026年12月22日 — 11 时 31 分 34 秒
- 太阳方位角
- ↑ 71° 东北东 ↓ 289° 西北西
- 黄金时刻
- 05:46–06:16 / 17:52–18:21
- 蓝调时刻
- 05:24–05:33 / 18:35–18:43
- 黄道十二宫
- 狮子座
查看 Thốt Nốt, Can Tho City, 越南 的当前本地时间,包括时区、夏令时信息和时差详情。
Asia/Ho_Chi_Minh
在线时钟 — Thốt Nốt
使用时区转换器来规划您所在位置与Thốt Nốt,越南之间的通话、会议和工作时间。时间计算使用Asia/Ho_Chi_Minh时区,并在适用时自动调整夏令时。
昼长: 12 时 34 分 31 秒
月相: 满月
夏令时
UTC 偏移
Thốt Nốt 不实行夏令时。全年时钟保持同一模式。
10.2721, 105.5338
Thốt Nốt 是 越南 的城市之一,位于 亚洲。 Thốt Nốt 的人口为 158,225 人。
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| 北江市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 迪石市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 歸仁市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 海防市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 河內市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 芹苴市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 清化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 荣市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 順化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 峴港 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 芽莊市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Buon Ma Thuot Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ho Chi Minh City Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Nam Định Asia/Bangkok (—) | — |
| Thai Nguyen Asia/Bangkok (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vũng Tàu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| 北江市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 海防市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 順化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 土龍木市社 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 芽莊市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| An Nhơn Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ba Vì Asia/Bangkok (—) | — |
| Bac Ninh Asia/Bangkok (—) | — |
| Bến Cát Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đống Đa Asia/Bangkok (—) | — |
| Hai Bà Trưng Asia/Bangkok (—) | — |
| Long Xuyen Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Mỹ Tho Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Nam Định Asia/Bangkok (—) | — |
| Phú Mỹ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Mười Một Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Viet Tri Asia/Bangkok (—) | — |
| Vũng Tàu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Thốt Nốt 的当前当地时间为 —。
Thốt Nốt 使用时区 Asia/Ho_Chi_Minh。
Thốt Nốt 不实行夏令时。
Thốt Nốt 不实行夏令时。
Thốt Nốt 又名:Tho Not, Thốt Nốt。