日の出 / 日の入り
日長: 11 時間 47 分 33 秒
- 日の出
- 日の入り
- 南中
- 市民薄明
- 航海薄明
- 日長の変化
- −27 秒
- 最長日
- 2026年6月21日 — 12 時間 40 分 56 秒
- 最短日
- 2026年12月22日 — 11 時間 34 分 9 秒
- 太陽方位角
- ↑ 104° 東南東 ↓ 256° 西南西
- ゴールデンアワー
- 05:45–06:14 / 17:04–17:33
- ブルーアワー
- 05:24–05:32 / 17:46–17:55
- 星座
- 蠍座
Cần Giờ, Can Tho City, ベトナムの現在の現地時刻を確認できます。タイムゾーン、夏時間情報、時差の詳細を含みます。
Cần Giờ, Can Tho City, ベトナム 都市
Asia/Ho_Chi_Minh
オンライン時計 — Cần Giờ
タイムコンバーターを使用して、あなたの所在地とベトナムのCần Giờ間の通話、会議、勤務時間を計画します。時間計算はAsia/Ho_Chi_Minhタイムゾーンを使用し、該当する場合は夏時間を自動的に調整します。
日長: 11 時間 47 分 33 秒
月相: 下弦
夏時間
UTCオフセット
Cần Giờでは夏時間は実施されていません。時計は一年を通して同じ方式のままです。
9.5467, 105.9643
Cần Giờはベトナムの都市の一つで、アジアにあります。
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ヴィン Asia/Bangkok (—) | — |
| カントー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| クイニョン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| タイグエン Asia/Bangkok (—) | — |
| タインホア市 Asia/Bangkok (—) | — |
| ダナン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ナムディン Asia/Bangkok (—) | — |
| ニャチャン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ハイフォン Asia/Bangkok (—) | — |
| バクザン Asia/Bangkok (—) | — |
| ハノイ Asia/Bangkok (—) | — |
| ビエンホア Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| フエ Asia/Bangkok (—) | — |
| ブオンマトゥオット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ブンタウ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ホーチミン市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ラックザー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| Bến Cát Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Cầu Giấy Asia/Bangkok (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đống Đa Asia/Bangkok (—) | — |
| Gia Lâm Asia/Bangkok (—) | — |
| Long Bien Asia/Bangkok (—) | — |
| Nghi Sơn Asia/Bangkok (—) | — |
| Quận Mười Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Mười Một Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thanh Xuân Asia/Bangkok (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| カントー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| クイニョン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ダナン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ナムディン Asia/Bangkok (—) | — |
| ハイフォン Asia/Bangkok (—) | — |
| バクザン Asia/Bangkok (—) | — |
| ハティン Asia/Bangkok (—) | — |
| ラックザー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ロングズエン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| Ấp Một Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bình Thủy Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Cái Răng Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Cờ Đỏ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Long Mỹ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ngã Bảy Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ngã Năm Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ô Môn Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Phong Điền Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Phú Lộc Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Sóc Trăng Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thới Lai Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thốt Nốt Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vị Thanh Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vĩnh Châu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vĩnh Thạnh Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Cần Giờの現在の現地時間は—です。
Cần GiờではタイムゾーンAsia/Ho_Chi_Minhが使用されています。
Cần Giờは夏時間を採用していません。
Cần Giờは夏時間を採用していません。
Cần Giờは次の名前でも知られています: Cần Giờ。
