日の出 / 日の入り
日長: 11 時間 35 分 36 秒
- 日の出
- 日の入り
- 南中
- 市民薄明
- 航海薄明
- 日長の変化
- −48 秒
- 最長日
- 2026年6月21日 — 13 時間 4 分 55 秒
- 最短日
- 2026年12月22日 — 11 時間 10 分 37 秒
- 太陽方位角
- ↑ 104° 東南東 ↓ 256° 西南西
- ゴールデンアワー
- 05:43–06:12 / 16:49–17:18
- ブルーアワー
- 05:20–05:29 / 17:32–17:40
- 星座
- 蠍座
Cẩm Lệ, Da Nang City, ベトナムの現在の現地時刻を確認できます。タイムゾーン、夏時間情報、時差の詳細を含みます。
Cẩm Lệ, Da Nang City, ベトナム 都市
Asia/Ho_Chi_Minh
オンライン時計 — Cẩm Lệ
タイムコンバーターを使用して、あなたの所在地とベトナムのCẩm Lệ間の通話、会議、勤務時間を計画します。時間計算はAsia/Ho_Chi_Minhタイムゾーンを使用し、該当する場合は夏時間を自動的に調整します。
日長: 11 時間 35 分 36 秒
月相: 欠けていく凸月
夏時間
UTCオフセット
Cẩm Lệでは夏時間は実施されていません。時計は一年を通して同じ方式のままです。
16.0177, 108.2038
Cẩm Lệはベトナムの都市の一つで、アジアにあります。 Cẩm Lệの人口は78,837人です。
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ヴィン Asia/Bangkok (—) | — |
| カントー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| クイニョン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| タイグエン Asia/Bangkok (—) | — |
| タインホア市 Asia/Bangkok (—) | — |
| ダナン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ナムディン Asia/Bangkok (—) | — |
| ニャチャン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ハイフォン Asia/Bangkok (—) | — |
| バクザン Asia/Bangkok (—) | — |
| ハノイ Asia/Bangkok (—) | — |
| ビエンホア Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| フエ Asia/Bangkok (—) | — |
| ブオンマトゥオット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ブンタウ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ホーチミン市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ラックザー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| An Nhơn Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bắc Từ Liêm Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bến Cát Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Cầu Giấy Asia/Bangkok (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đống Đa Asia/Bangkok (—) | — |
| Hai Bà Trưng Asia/Bangkok (—) | — |
| Long Bien Asia/Bangkok (—) | — |
| Phú Mỹ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Sáu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thanh Xuân Asia/Bangkok (—) | — |
| Thị Trấn Đông Triều Asia/Bangkok (—) | — |
| カントー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| タイグエン Asia/Bangkok (—) | — |
| タインホア市 Asia/Bangkok (—) | — |
| ハティン Asia/Bangkok (—) | — |
| ビエンホア Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| フーコック島 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| フエ Asia/Bangkok (—) | — |
| ブオンマトゥオット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| An Hải Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bà Nà Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đại Đồng Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đại Lộc Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đại Nghĩa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đại Quang Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Điện Bàn Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Hải Châu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Hiệp Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Hòa Cường Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Hoi An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Núi Thành Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Sơn Trà Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Tam Kỳ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thanh Khê Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Cẩm Lệの現在の現地時間は—です。
Cẩm LệではタイムゾーンAsia/Ho_Chi_Minhが使用されています。
Cẩm Lệは夏時間を採用していません。
Cẩm Lệは夏時間を採用していません。
Cẩm Lệは次の名前でも知られています: Cẩm Lệ。
