日の出 / 日の入り
日長: 11 時間 36 分 13 秒
- 日の出
- 日の入り
- 南中
- 市民薄明
- 航海薄明
- 日長の変化
- −47 秒
- 最長日
- 2026年6月21日 — 13 時間 3 分 44 秒
- 最短日
- 2026年12月22日 — 11 時間 11 分 46 秒
- 太陽方位角
- ↑ 104° 東南東 ↓ 256° 西南西
- ゴールデンアワー
- 05:42–06:11 / 16:49–17:18
- ブルーアワー
- 05:20–05:28 / 17:32–17:40
- 星座
- 蠍座
Quế Sơn District, ベトナムの現在の現地時刻を確認できます。タイムゾーン、夏時間情報、時差の詳細を含みます。
Quế Sơn District, ベトナム 行政地域
Asia/Ho_Chi_Minh
オンライン時計 — Quế Sơn District
Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Quế Sơn District, ベトナム. Time calculations use the Asia/Ho_Chi_Minh time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.
日長: 11 時間 36 分 13 秒
月相: 欠けていく凸月
夏時間
UTCオフセット
Quế Sơn Districtでは夏時間は実施されていません。時計は一年を通して同じ方式のままです。
15.7123, 108.2616
Quế Sơn District is a region of ベトナム, located in アジア.
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| An Nhơn Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ba Vì Asia/Bangkok (—) | — |
| Bắc Từ Liêm Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Gia Lâm Asia/Bangkok (—) | — |
| Hải Dương Asia/Bangkok (—) | — |
| Long Bien Asia/Bangkok (—) | — |
| Phổ Yên Asia/Bangkok (—) | — |
| Quận Mười Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| クアンガイ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| クイニョン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| タインフォバリア Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ダラット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| トゥーザウモット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ナムディン Asia/Bangkok (—) | — |
| ハロン市 Asia/Bangkok (—) | — |
| フエ Asia/Bangkok (—) | — |
| ブオンマトゥオット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ベトトリ Asia/Bangkok (—) | — |
| ホーチミン市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Quế Sơn Districtの現在の現地時間は—です。
Quế Sơn DistrictではタイムゾーンAsia/Ho_Chi_Minhが使用されています。
Quế Sơn Districtは夏時間を採用していません。
Quế Sơn Districtは夏時間を採用していません。
Quế Sơn District is a region of ベトナム.
Quế Sơn Districtは次の名前でも知られています: Huyện Quế Sơn, Quế Sơn District。
