日の出 / 日の入り
日長: 11 時間 35 分 24 秒
- 日の出
- 日の入り
- 南中
- 市民薄明
- 航海薄明
- 日長の変化
- −48 秒
- 最長日
- 2026年6月21日 — 13 時間 5 分 17 秒
- 最短日
- 2026年12月22日 — 11 時間 10 分 15 秒
- 太陽方位角
- ↑ 104° 東南東 ↓ 256° 西南西
- ゴールデンアワー
- 05:43–06:12 / 16:49–17:18
- ブルーアワー
- 05:21–05:29 / 17:32–17:40
- 星座
- 蠍座
Quận Liên Chiểu, ベトナムの現在の現地時刻を確認できます。タイムゾーン、夏時間情報、時差の詳細を含みます。
Quận Liên Chiểu, ベトナム 行政地域
Asia/Ho_Chi_Minh
オンライン時計 — Quận Liên Chiểu
Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Quận Liên Chiểu, ベトナム. Time calculations use the Asia/Ho_Chi_Minh time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.
日長: 11 時間 35 分 24 秒
月相: 欠けていく凸月
夏時間
UTCオフセット
Quận Liên Chiểuでは夏時間は実施されていません。時計は一年を通して同じ方式のままです。
16.1148, 108.1243
Quận Liên Chiểu is a region of ベトナム, located in アジア.
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| Bắc Từ Liêm Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bến Cát Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đống Đa Asia/Bangkok (—) | — |
| Nghi Sơn Asia/Bangkok (—) | — |
| Phú Mỹ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Mười Một Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Sáu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| カントー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ダナン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| トゥーザウモット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ニャチャン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ハイフォン Asia/Bangkok (—) | — |
| バクザン Asia/Bangkok (—) | — |
| バクニン Asia/Bangkok (—) | — |
| ハロン市 Asia/Bangkok (—) | — |
| フーコック島 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ブオンマトゥオット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ミーソー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ラックザー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Quận Liên Chiểuの現在の現地時間は—です。
Quận Liên ChiểuではタイムゾーンAsia/Ho_Chi_Minhが使用されています。
Quận Liên Chiểuは夏時間を採用していません。
Quận Liên Chiểuは夏時間を採用していません。
Quận Liên Chiểu is a region of ベトナム.
Quận Liên Chiểuは次の名前でも知られています: Quận Liên Chiểu。
