日出 / 日落
昼长: 11 时 27 分 7 秒
- 日出
- 日落
- 太阳正午
- 民用曙暮光
- 航海曙暮光
- 昼长变化
- −43 秒
- 最长的一天
- 2026年6月21日 — 13 时 5 分 17 秒
- 最短的一天
- 2026年12月22日 — 11 时 10 分 15 秒
- 太阳方位角
- ↑ 107° 东南东 ↓ 253° 西南西
- 黄金时刻
- 05:47–06:17 / 16:44–17:14
- 蓝调时刻
- 05:25–05:33 / 17:28–17:37
- 黄道十二宫
- 天蝎座
查看 Quận Liên Chiểu, 越南 的当前本地时间,包括时区、夏令时信息和时差详情。
Quận Liên Chiểu, 越南 行政区
Asia/Ho_Chi_Minh
在线时钟 — Quận Liên Chiểu
Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Quận Liên Chiểu, 越南. Time calculations use the Asia/Ho_Chi_Minh time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.
昼长: 11 时 27 分 7 秒
月相: 新月
夏令时
UTC 偏移
Quận Liên Chiểu 不实行夏令时。全年时钟保持同一模式。
16.1148, 108.1243
Quận Liên Chiểu is a region of 越南, located in 亚洲.
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| 北江市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 迪石市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 富國島 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 海防市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 芹苴市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 順化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 土龍木市社 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 芽莊市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bến Cát Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Hải Dương Asia/Bangkok (—) | — |
| Ho Chi Minh City Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Long Bien Asia/Bangkok (—) | — |
| Long Xuyen Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Nghi Sơn Asia/Bangkok (—) | — |
| Thanh Pho Ba Ria Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thanh Xuân Asia/Bangkok (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Viet Tri Asia/Bangkok (—) | — |
| Vũng Tàu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Quận Liên Chiểu 的当前当地时间为 —。
Quận Liên Chiểu 使用时区 Asia/Ho_Chi_Minh。
Quận Liên Chiểu 不实行夏令时。
Quận Liên Chiểu 不实行夏令时。
Quận Liên Chiểu is a region of 越南.
Quận Liên Chiểu 又名:Quận Liên Chiểu。
