日出 / 日落
昼长: 12 时 19 分 51 秒
- 日出
- 日落
- 太阳正午
- 民用曙暮光
- 航海曙暮光
- 昼长变化
- −71 秒
- 最长的一天
- 2026年6月21日 — 13 时 24 分 58 秒
- 最短的一天
- 2026年12月22日 — 10 时 51 分 7 秒
- 太阳方位角
- ↑ 85° 东 ↓ 275° 西
- 黄金时刻
- 05:40–06:09 / 17:30–18:00
- 蓝调时刻
- 05:17–05:26 / 18:13–18:22
- 黄道十二宫
- 处女座
查看 Thị Trấn Đông Triều, Quảng Ninh, 越南 的当前本地时间,包括时区、夏令时信息和时差详情。
Asia/Bangkok
在线时钟 — Thị Trấn Đông Triều
使用时区转换器来规划您所在位置与Thị Trấn Đông Triều,越南之间的通话、会议和工作时间。时间计算使用Asia/Bangkok时区,并在适用时自动调整夏令时。
昼长: 12 时 19 分 51 秒
月相: 新月
夏令时
UTC 偏移
Thị Trấn Đông Triều 不实行夏令时。全年时钟保持同一模式。
21.0824, 106.5138
Thị Trấn Đông Triều 是 越南 的城市之一,位于 亚洲。 Thị Trấn Đông Triều 的人口为 248,896 人。
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| 北江市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 迪石市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 歸仁市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 海防市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 河內市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 芹苴市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 清化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 荣市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 順化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 峴港 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 芽莊市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Buon Ma Thuot Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ho Chi Minh City Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Nam Định Asia/Bangkok (—) | — |
| Thai Nguyen Asia/Bangkok (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vũng Tàu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| 廣義市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 清化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 峴港 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 芽莊市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| An Nhơn Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bac Ninh Asia/Bangkok (—) | — |
| Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Da Lat Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Gia Lâm Asia/Bangkok (—) | — |
| Hải Dương Asia/Bangkok (—) | — |
| Mỹ Tho Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Nam Định Asia/Bangkok (—) | — |
| Phổ Yên Asia/Bangkok (—) | — |
| Phú Mỹ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Mười Một Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thanh Pho Ba Ria Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thanh Xuân Asia/Bangkok (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Xuân Lộc Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Thị Trấn Đông Triều 的当前当地时间为 —。
Thị Trấn Đông Triều 使用时区 Asia/Bangkok。
Thị Trấn Đông Triều 不实行夏令时。
Thị Trấn Đông Triều 不实行夏令时。
Thị Trấn Đông Triều 又名:Đông Triều, Thị Trấn Đông Triều。