Thời gian hiện tại tại Thār, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Thār, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Thār, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Thār

Đồng hồ trực tuyến — Thār

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Thār

Thār so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Thār
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Thār.
Thār
00:00:00
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Thār —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Thār
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Thār
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Thār Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Thār
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Thār

Business hours and time difference: Thār

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Thār, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia). Time calculations use the Asia/Riyadh time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Thār

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 32 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−55 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 13 phút 15 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 2 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
05:58–06:28 / 17:02–17:31
Giờ xanh
05:36–05:45 / 17:45–17:54
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.667 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Thār

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Thār

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Thār, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Thār

18.1667, 44.6000

Bản đồ

Thār is a region of Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), located in Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Vùng Thār
ISO SA / SAU
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 18.1667, 44.6000

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Afif Asia/Riyadh (—)—
Al Bukayrīyah Asia/Riyadh (—)—
Al Khafjī Asia/Riyadh (—)—
Al Qaţīf Asia/Riyadh (—)—
Az Zulfī Asia/Riyadh (—)—
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)—
Jeddah Asia/Riyadh (—)—
Jizan Asia/Riyadh (—)—
Jubail Asia/Riyadh (—)—
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)—
Mecca Asia/Riyadh (—)—
Qurayyat Asia/Riyadh (—)—
Ranyah Asia/Riyadh (—)—
Ras Tanura Asia/Riyadh (—)—
Riyadh Asia/Riyadh (—)—
Sabt Al Alaya Asia/Riyadh (—)—
Şabyā Asia/Riyadh (—)—
Sayhāt Asia/Riyadh (—)—
Tabuk Asia/Riyadh (—)—
Tārūt Asia/Riyadh (—)—

Các quận và hạt của Najran Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Thār?

Giờ địa phương hiện tại ở Thār là —.

Thār thuộc múi giờ nào?

Thār sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Thār?

Thār không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Thār?

Thār không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Thār belong to?

Thār is a region of Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia).

Các tên thay thế của Thār là gì?

Thār còn được gọi là: Muḩāfaz̧at Thār, Thār, ثار, محافظة ثار.

Thời gian hiện tại tại Thār, Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)