Thời gian hiện tại tại Talas, Kyrgyzstan

Cờ Kyrgyzstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Talas, Kyrgyzstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Talas, Kyrgyzstan Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Talas

Đồng hồ trực tuyến — Talas

Asia/Bishkek

Đồng hồ trực tuyến — Talas

Talas so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Talas
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Talas.
Talas
00:00:00
Asia/Bishkek · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Talas —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Talas
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Talas
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Talas Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Talas
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Talas

Business hours and time difference: Talas

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Talas, Kyrgyzstan. Time calculations use the Asia/Bishkek time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Talas

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 36 phút 3 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−159 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 17 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 4 phút 2 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:37–08:16 / 17:33–18:13
Giờ xanh
07:08–07:19 / 18:30–18:42
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 73° ĐĐB ↓ 300° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
14.8 ng
Khoảng cách
368.606 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Talas

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Talas

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Talas, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Bishkek

Giới thiệu về Talas

42.4333, 72.1333

Bản đồ

Talas is a region of Kyrgyzstan, located in Châu Á. The population of Talas is 273.509 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kyrgyzstan
Vùng Talas
Largest city Talas
ISO KG / KGZ
Dân số 273.509
TLD .kg
Tiền tệ KGS — Som
Tọa độ 42.4333, 72.1333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Talas

3 / 3
Thành phố ▲Thời gian
Kyzyl-Adyr Asia/Bishkek (—)—
Pokrovka Asia/Bishkek (—)—
Talas Asia/Bishkek (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kyrgyzstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bazar-Korgon Asia/Bishkek (—)—
Gul’cha Asia/Bishkek (—)—
Kara Suu Asia/Bishkek (—)—
Kara-Balta Asia/Bishkek (—)—
Kara-Kulja Asia/Bishkek (—)—
Karakol Asia/Bishkek (—)—
Kazarman Asia/Bishkek (—)—
Kemin Asia/Bishkek (—)—
Kerben Asia/Bishkek (—)—
Kochkor-Ata Asia/Bishkek (—)—
Kulundu Asia/Bishkek (—)—
Kyzyl-Adyr Asia/Bishkek (—)—
Kyzyl-Suu Asia/Bishkek (—)—
Manas Asia/Bishkek (—)—
Nookat Asia/Bishkek (—)—
Pokrovka Asia/Bishkek (—)—
Suluktu Asia/Bishkek (—)—
Suzak Asia/Bishkek (—)—
Toktogul Asia/Bishkek (—)—
Uzgen Asia/Bishkek (—)—

Các quận và hạt của Talas

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Talas?

Giờ địa phương hiện tại ở Talas là —.

Talas thuộc múi giờ nào?

Talas sử dụng múi giờ Asia/Bishkek.

Khi nào DST bắt đầu tại Talas?

Talas không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Talas?

Talas không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Talas belong to?

Talas is a region of Kyrgyzstan.

What is the population of Talas?

The population of Talas is 273.509 people.

Các tên thay thế của Talas là gì?

Talas còn được gọi là: Талас Облусу, Таласская Область, 탈라스주, Gebiet Talas, Gobolka Talas, Mkoa wa Talas, Naannoo Talas, Obwód tałaski, Propinsi Talas, Provincia de Talas.

Thời gian hiện tại tại Talas, Kyrgyzstan