Thời gian hiện tại tại Manas, Kyrgyzstan

Cờ Kyrgyzstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Manas, Kyrgyzstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Manas, Kyrgyzstan Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Manas

Đồng hồ trực tuyến — Manas

Asia/Bishkek

Đồng hồ trực tuyến — Manas

Manas so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Manas
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Manas.
Manas
00:00:00
Asia/Bishkek · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Manas —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Manas
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Manas
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Manas Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Manas
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Manas

Business hours and time difference: Manas

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Manas, Kyrgyzstan. Time calculations use the Asia/Bishkek time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Manas

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 35 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−161 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 19 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 2 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:39–08:19 / 17:35–18:14
Giờ xanh
07:10–07:21 / 18:32–18:43
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 73° ĐĐB ↓ 300° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
14.8 ng
Khoảng cách
368.606 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Manas

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Manas

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Manas, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Bishkek

Giới thiệu về Manas

42.7231, 71.6000

Bản đồ

Manas is a region of Kyrgyzstan, located in Châu Á. The population of Manas is 37.505 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kyrgyzstan
Vùng Manas
ISO KG / KGZ
Dân số 37.505
TLD .kg
Tiền tệ KGS — Som
Tọa độ 42.7231, 71.6000

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kyrgyzstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ak-Suu Asia/Bishkek (—)—
Baetovo Asia/Bishkek (—)—
Bishkek Asia/Bishkek (—)—
Iradan Asia/Bishkek (—)—
Ivanovka Asia/Bishkek (—)—
Kazarman Asia/Bishkek (—)—
Kulundu Asia/Bishkek (—)—
Manas Asia/Bishkek (—)—
Massy Asia/Bishkek (—)—
Naryn Asia/Bishkek (—)—
Osh Asia/Bishkek (—)—
Pokrovka Asia/Bishkek (—)—
Razzakov Asia/Bishkek (—)—
Samarkandyk Asia/Bishkek (—)—
Suluktu Asia/Bishkek (—)—
Suzak Asia/Bishkek (—)—
Talas Asia/Bishkek (—)—
Tash-Kumyr Asia/Bishkek (—)—
Tokmok Asia/Bishkek (—)—
Toktogul Asia/Bishkek (—)—

Các quận và hạt của Talas Region

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Manas?

Giờ địa phương hiện tại ở Manas là —.

Manas thuộc múi giờ nào?

Manas sử dụng múi giờ Asia/Bishkek.

Khi nào DST bắt đầu tại Manas?

Manas không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Manas?

Manas không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Manas belong to?

Manas is a region of Kyrgyzstan.

What is the population of Manas?

The population of Manas is 37.505 people.

Các tên thay thế của Manas là gì?

Manas còn được gọi là: Манасский, Манасский район.

Thời gian hiện tại tại Manas, Kyrgyzstan