Thời gian hiện tại tại Sarine, Thụy Sĩ

Cờ Thụy Sĩ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sarine, Thụy Sĩ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sarine, Thụy Sĩ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Sarine

Đồng hồ trực tuyến — Sarine

Europe/Zurich

Đồng hồ trực tuyến — Sarine

Sarine so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sarine
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sarine.
Sarine
00:00:00
Europe/Zurich · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sarine —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sarine
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sarine
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sarine Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sarine
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sarine

Business hours and time difference: Sarine

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Sarine, Thụy Sĩ. Time calculations use the Europe/Zurich time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Sarine

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 5 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−181 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 51 phút 58 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 32 phút 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:12–07:55 / 16:33–17:17
Giờ xanh
06:40–06:52 / 17:37–17:49
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 49° ĐB ↓ 308° TB
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.7 ng
Khoảng cách
368.409 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sarine

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sarine

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Sarine

46.7844, 7.0999

Bản đồ

Sarine is a region of Thụy Sĩ, located in Châu Âu. The population of Sarine is 107.158 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Sĩ
Vùng Sarine
Largest city Fribourg
ISO CH / CHE
Dân số 107.158
TLD .ch
Tiền tệ CHF — Franc
Tọa độ 46.7844, 7.0999

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sarine

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arconciel Europe/Zurich (—)—
Autigny Europe/Zurich (—)—
Avry-sur-Matran Europe/Zurich (—)—
Belfaux Europe/Zurich (—)—
Bonnefontaine Europe/Zurich (—)—
Corminboeuf Europe/Zurich (—)—
Cottens Europe/Zurich (—)—
Ecuvillens Europe/Zurich (—)—
Ependes Europe/Zurich (—)—
Fribourg Europe/Zurich (—)—
Givisiez Europe/Zurich (—)—
Grolley Europe/Zurich (—)—
Marly Europe/Zurich (—)—
Noréaz Europe/Zurich (—)—
Ponthaux Europe/Zurich (—)—
Praroman Europe/Zurich (—)—
Rossens Europe/Zurich (—)—
Treyvaux Europe/Zurich (—)—
Villars-sur-Glâne Europe/Zurich (—)—
Villarsel-le-Gibloux Europe/Zurich (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baar Europe/Zurich (—)—
Baden Europe/Zurich (—)—
Bern Europe/Zurich (—)—
Biel/Bienne Europe/Zurich (—)—
Chur Europe/Zurich (—)—
Dübendorf Europe/Zurich (—)—
Frauenfeld Europe/Zurich (—)—
Köniz Europe/Zurich (—)—
Kreuzlingen Europe/Zurich (—)—
La Chaux-de-Fonds Europe/Zurich (—)—
Lausanne Europe/Zurich (—)—
Lucerne Europe/Zurich (—)—
Martigny-Ville Europe/Zurich (—)—
Meyrin Europe/Zurich (—)—
Olten Europe/Zurich (—)—
St. Gallen Europe/Zurich (—)—
Thun Europe/Zurich (—)—
Vevey Europe/Zurich (—)—
Wetzikon Europe/Zurich (—)—
Wil Europe/Zurich (—)—

Các quận và hạt của Fribourg

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sarine?

Giờ địa phương hiện tại ở Sarine là —.

Sarine thuộc múi giờ nào?

Sarine sử dụng múi giờ Europe/Zurich.

Khi nào DST bắt đầu tại Sarine?

Giờ mùa hè ở Sarine bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Sarine?

Giờ mùa hè ở Sarine kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Sarine belong to?

Sarine is a region of Thụy Sĩ.

What is the population of Sarine?

The population of Sarine is 107.158 people.

Các tên thay thế của Sarine là gì?

Sarine còn được gọi là: Sarine, Distreto de ła Sarine, distretto della Sarine, District de la Sarine, districte de la Sarine, Distriktet Sarine, Distrito de Sarine, Distritu de Sarine, Okręg Sarine, Saanebezirk.

Thời gian hiện tại tại Sarine, Thụy Sĩ