Thời gian hiện tại tại Sliven, Bulgaria
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sliven, Bulgaria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Sliven
Đồng hồ trực tuyến — Sliven
Europe/Sofia
Đồng hồ trực tuyến — Sliven
Giới thiệu về Sliven
Múi giờ
Europe/Sofia
Quốc gia
Bulgaria
Tọa độ
42.6667, 26.2833
Dân số
170.583
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bulgaria
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Asenovgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Blagoevgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Burgas Europe/Sofia (—) | — |
| Dobrich Europe/Sofia (—) | — |
| Gabrovo Europe/Sofia (—) | — |
| Haskovo Europe/Sofia (—) | — |
| Kazanlak Europe/Sofia (—) | — |
| Pazardzhik Europe/Sofia (—) | — |
| Pernik Europe/Sofia (—) | — |
| Pleven Europe/Sofia (—) | — |
| Plovdiv Europe/Sofia (—) | — |
| Rousse Europe/Sofia (—) | — |
| Shumen Europe/Sofia (—) | — |
| Sliven Europe/Sofia (—) | — |
| Sofia Europe/Sofia (—) | — |
| Stara Zagora Europe/Sofia (—) | — |
| Varna Europe/Sofia (—) | — |
| Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—) | — |
| Vratsa Europe/Sofia (—) | — |
| Yambol Europe/Sofia (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bulgaria
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Aytos Europe/Sofia (—) | — |
| Blagoevgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Gabrovo Europe/Sofia (—) | — |
| Kazanlak Europe/Sofia (—) | — |
| Kyustendil Europe/Sofia (—) | — |
| Lom Europe/Sofia (—) | — |
| Nova Zagora Europe/Sofia (—) | — |
| Panagyurishte Europe/Sofia (—) | — |
| Pazardzhik Europe/Sofia (—) | — |
| Pernik Europe/Sofia (—) | — |
| Peshtera Europe/Sofia (—) | — |
| Plovdiv Europe/Sofia (—) | — |
| Samokov Europe/Sofia (—) | — |
| Sevlievo Europe/Sofia (—) | — |
| Silistra Europe/Sofia (—) | — |
| Sistov Europe/Sofia (—) | — |
| Sofia Europe/Sofia (—) | — |
| Targovishte Europe/Sofia (—) | — |
| Velingrad Europe/Sofia (—) | — |
| Vratsa Europe/Sofia (—) | — |