Thời gian hiện tại tại Burgas, Bulgaria

Cờ Bulgaria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Burgas, Burgas, Bulgaria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Burgas, Bulgaria

Đồng hồ trực tuyến — Burgas

Europe/Sofia

Đồng hồ trực tuyến — Burgas

Burgas so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Burgas
00:00:00
Europe/Sofia · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Burgas Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Burgas, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Burgas
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Burgas
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Burgas Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Burgas
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Burgas

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Burgas

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Burgas, Bulgaria. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Sofia và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Burgas

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 28 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−130 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 18 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 3 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 64° ĐĐB ↓ 295° TTB
Giờ vàng
06:02–06:42 / 19:50–20:30
Giờ xanh
05:30–05:42 / 20:49–21:02
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 104° ĐĐN ↓ 268° T
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
17.4 ng
Khoảng cách
391.052 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Burgas

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Burgas

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Burgas

Cần điều chỉnh sau 86 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Burgas, Bulgaria

42.5065, 27.4689

Bản đồ

Burgas là một trong các thành phố của Bulgaria, nằm ở Châu Âu. Dân số của Burgas là 210.646 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bulgaria
Thành phố Burgas
ISO BG / BGR
Dân số 210.646
TLD .bg
Tiền tệ BGN — Lev
Tọa độ 42.5065, 27.4689

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bulgaria

20 / 20
Thành phố Thời gian
Asenovgrad Europe/Sofia (—)
Blagoevgrad Europe/Sofia (—)
Burgas Europe/Sofia (—)
Dobrich Europe/Sofia (—)
Gabrovo Europe/Sofia (—)
Haskovo Europe/Sofia (—)
Kazanlak Europe/Sofia (—)
Pazardzhik Europe/Sofia (—)
Pernik Europe/Sofia (—)
Pleven Europe/Sofia (—)
Plovdiv Europe/Sofia (—)
Rousse Europe/Sofia (—)
Shumen Europe/Sofia (—)
Sliven Europe/Sofia (—)
Sofia Europe/Sofia (—)
Stara Zagora Europe/Sofia (—)
Varna Europe/Sofia (—)
Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—)
Vratsa Europe/Sofia (—)
Yambol Europe/Sofia (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bulgaria

20 / 20
Thành phố Thời gian
Asenovgrad Europe/Sofia (—)
Dupnitsa Europe/Sofia (—)
Gorna Oryahovitsa Europe/Sofia (—)
Kazanlak Europe/Sofia (—)
Lom Europe/Sofia (—)
Montana Europe/Sofia (—)
Nova Zagora Europe/Sofia (—)
Peshtera Europe/Sofia (—)
Pleven Europe/Sofia (—)
Plovdiv Europe/Sofia (—)
Razgrad Europe/Sofia (—)
Rousse Europe/Sofia (—)
Shumen Europe/Sofia (—)
Sistov Europe/Sofia (—)
Sofia Europe/Sofia (—)
Stara Zagora Europe/Sofia (—)
Troyan Municipality Europe/Sofia (—)
Velingrad Europe/Sofia (—)
Vidin Europe/Sofia (—)
Vratsa Europe/Sofia (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Burgas?

Giờ địa phương hiện tại ở Burgas là —.

Burgas thuộc múi giờ nào?

Burgas sử dụng múi giờ Europe/Sofia.

Khi nào DST bắt đầu tại Burgas?

Giờ mùa hè ở Burgas bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Burgas?

Giờ mùa hè ở Burgas kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Burgas là gì?

Burgas còn được gọi là: 부르가스, Boergas, Bourgas, Burgas, Burgàs, Burgasa, Burgasas, Burgaso, Burgasz, Burgaz, Burghaz, Burqas, Μπουργκας, Μπουργκάς, Μπούργκας, Бургас, Бургас хот, Пѷргъ, ბურგასი, Բուրգաս, בורגס, برګاس, برگاس, بورغاس, بورگاس, ቡርጋስ, बुर्गास, বার্গাস, ਬੁਰਗਾਸ, ブルガス, 布爾加斯.