Thời gian hiện tại tại Panagyurishte, Bulgaria

Cờ Bulgaria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Panagyurishte, Pazardzhik, Bulgaria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Panagyurishte, Pazardzhik, Bulgaria Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Panagyurishte, Bulgaria

Đồng hồ trực tuyến — Panagyurishte

Europe/Sofia

Đồng hồ trực tuyến — Panagyurishte

Panagyurishte so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Panagyurishte
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Panagyurishte.
Panagyurishte
00:00:00
Europe/Sofia · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Panagyurishte —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Panagyurishte
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Panagyurishte
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Panagyurishte Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Panagyurishte
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Panagyurishte

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Panagyurishte

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Panagyurishte, Bulgaria. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Sofia và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Panagyurishte

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 12 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−149 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 18 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 3 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:00–07:40 / 16:32–17:12
Giờ xanh
06:30–06:42 / 17:30–17:42
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 80° Đ ↓ 275° T
Độ chiếu sáng
23%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
381.512 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Panagyurishte

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Panagyurishte

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Panagyurishte, Bulgaria

42.4952, 24.1902

Bản đồ

Panagyurishte là một trong các thành phố của Bulgaria, nằm ở Châu Âu. Dân số của Panagyurishte là 19.389 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bulgaria
Thành phố Panagyurishte
ISO BG / BGR
Dân số 19.389
TLD .bg
Tiền tệ BGN — Lev
Tọa độ 42.4952, 24.1902

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bulgaria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Asenovgrad Europe/Sofia (—)—
Blagoevgrad Europe/Sofia (—)—
Burgas Europe/Sofia (—)—
Dobrich Europe/Sofia (—)—
Gabrovo Europe/Sofia (—)—
Haskovo Europe/Sofia (—)—
Kazanlak Europe/Sofia (—)—
Pazardzhik Europe/Sofia (—)—
Pernik Europe/Sofia (—)—
Pleven Europe/Sofia (—)—
Plovdiv Europe/Sofia (—)—
Rousse Europe/Sofia (—)—
Shumen Europe/Sofia (—)—
Sliven Europe/Sofia (—)—
Sofia Europe/Sofia (—)—
Stara Zagora Europe/Sofia (—)—
Varna Europe/Sofia (—)—
Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—)—
Vratsa Europe/Sofia (—)—
Yambol Europe/Sofia (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bulgaria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aytos Europe/Sofia (—)—
Blagoevgrad Europe/Sofia (—)—
Botevgrad Europe/Sofia (—)—
Dimitrovgrad Europe/Sofia (—)—
Dupnitsa Europe/Sofia (—)—
Gotse Delchev Europe/Sofia (—)—
Haskovo Europe/Sofia (—)—
Kyustendil Europe/Sofia (—)—
Parvomay Europe/Sofia (—)—
Peshtera Europe/Sofia (—)—
Pleven Europe/Sofia (—)—
Plovdiv Europe/Sofia (—)—
Razgrad Europe/Sofia (—)—
Sandanski Europe/Sofia (—)—
Targovishte Europe/Sofia (—)—
Troyan Municipality Europe/Sofia (—)—
Varna Europe/Sofia (—)—
Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—)—
Vidin Europe/Sofia (—)—
Vratsa Europe/Sofia (—)—

Các quận và hạt của Pazardzhik

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Panagyurishte?

Giờ địa phương hiện tại ở Panagyurishte là —.

Panagyurishte thuộc múi giờ nào?

Panagyurishte sử dụng múi giờ Europe/Sofia.

Khi nào DST bắt đầu tại Panagyurishte?

Giờ mùa hè ở Panagyurishte bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Panagyurishte?

Giờ mùa hè ở Panagyurishte kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Panagyurishte là gì?

Panagyurishte còn được gọi là: Otalkiöj, Panaghiourichté, Panaghurichte, Panagiuriste, Panagjurišče, Panagjurischte, Panagjurište, Panagyurishche, Panagyurishte, Панагюрише.

Thời gian hiện tại tại Panagyurishte, Bulgaria