Thời gian hiện tại tại Sandanski, Bulgaria

Cờ Bulgaria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sandanski, Blagoevgrad, Bulgaria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sandanski, Blagoevgrad, Bulgaria Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sandanski, Bulgaria

Đồng hồ trực tuyến — Sandanski

Europe/Sofia

Đồng hồ trực tuyến — Sandanski

Sandanski so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sandanski
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sandanski.
Sandanski
00:00:00
Europe/Sofia · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sandanski —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sandanski
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sandanski
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sandanski Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sandanski
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sandanski

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sandanski

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sandanski, Bulgaria. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Sofia và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sandanski

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 40 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−155 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 11 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 9 phút 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:50–07:28 / 16:52–17:31
Giờ xanh
06:21–06:32 / 17:48–17:59
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 80° Đ ↓ 293° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.9 ng
Khoảng cách
371.785 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sandanski

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sandanski

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Sandanski

Cần điều chỉnh sau 1 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

03:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Sandanski, Bulgaria

41.5667, 23.2833

Bản đồ

Sandanski là một trong các thành phố của Bulgaria, nằm ở Châu Âu. Dân số của Sandanski là 28.510 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bulgaria
Thành phố Sandanski
ISO BG / BGR
Dân số 28.510
TLD .bg
Tiền tệ BGN — Lev
Tọa độ 41.5667, 23.2833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bulgaria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Asenovgrad Europe/Sofia (—)—
Blagoevgrad Europe/Sofia (—)—
Burgas Europe/Sofia (—)—
Dobrich Europe/Sofia (—)—
Gabrovo Europe/Sofia (—)—
Haskovo Europe/Sofia (—)—
Kazanlak Europe/Sofia (—)—
Pazardzhik Europe/Sofia (—)—
Pernik Europe/Sofia (—)—
Pleven Europe/Sofia (—)—
Plovdiv Europe/Sofia (—)—
Rousse Europe/Sofia (—)—
Shumen Europe/Sofia (—)—
Sliven Europe/Sofia (—)—
Sofia Europe/Sofia (—)—
Stara Zagora Europe/Sofia (—)—
Varna Europe/Sofia (—)—
Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—)—
Vratsa Europe/Sofia (—)—
Yambol Europe/Sofia (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bulgaria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Blagoevgrad Europe/Sofia (—)—
Dupnitsa Europe/Sofia (—)—
Gorna Oryahovitsa Europe/Sofia (—)—
Harmanli Europe/Sofia (—)—
Karnobat Europe/Sofia (—)—
Lovech Europe/Sofia (—)—
Panagyurishte Europe/Sofia (—)—
Petrich Europe/Sofia (—)—
Pleven Europe/Sofia (—)—
Razgrad Europe/Sofia (—)—
Shumen Europe/Sofia (—)—
Silistra Europe/Sofia (—)—
Sistov Europe/Sofia (—)—
Smolyan Europe/Sofia (—)—
Sofia Europe/Sofia (—)—
Stara Zagora Europe/Sofia (—)—
Troyan Municipality Europe/Sofia (—)—
Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—)—
Velingrad Europe/Sofia (—)—
Vratsa Europe/Sofia (—)—

Các quận và hạt của Blagoevgrad

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sandanski?

Giờ địa phương hiện tại ở Sandanski là —.

Sandanski thuộc múi giờ nào?

Sandanski sử dụng múi giờ Europe/Sofia.

Khi nào DST bắt đầu tại Sandanski?

Giờ mùa hè ở Sandanski bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Sandanski?

Giờ mùa hè ở Sandanski kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Sandanski là gì?

Sandanski còn được gọi là: Сандански, Sandanski, Sveti Vrač, Sveti Vrach, Svéti-Vratch, Sweti Wratsch, Xanne Sandanski, Yane Sandanski, Свети Врач.

Thời gian hiện tại tại Sandanski, Bulgaria