Thời gian hiện tại tại Sandanski, Bulgaria

Cờ Bulgaria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sandanski, Blagoevgrad, Bulgaria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Sandanski, Bulgaria

Đồng hồ trực tuyến — Sandanski

Europe/Sofia

Đồng hồ trực tuyến — Sandanski

Sandanski so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sandanski
00:00:00
Europe/Sofia · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sandanski Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Sandanski, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sandanski
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sandanski
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sandanski Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sandanski
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sandanski

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sandanski

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sandanski, Bulgaria. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Sofia và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sandanski

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 47 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−95 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 11 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 9 phút 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 61° ĐĐB ↓ 299° TTB
Giờ vàng
06:09–06:49 / 20:16–20:56
Giờ xanh
05:36–05:49 / 21:16–21:29
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 95° Đ ↓ 261° T
Độ chiếu sáng
29%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.4 ng
Khoảng cách
384.477 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sandanski

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sandanski

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Sandanski

Cần điều chỉnh sau 98 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Sandanski, Bulgaria

41.5667, 23.2833

Bản đồ

Sandanski là một trong các thành phố của Bulgaria, nằm ở Châu Âu. Dân số của Sandanski là 28.510 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bulgaria
Thành phố Sandanski
ISO BG / BGR
Dân số 28.510
TLD .bg
Tiền tệ BGN — Lev
Tọa độ 41.5667, 23.2833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bulgaria

20 / 20
Thành phố Thời gian
Asenovgrad Europe/Sofia (—)
Blagoevgrad Europe/Sofia (—)
Burgas Europe/Sofia (—)
Dobrich Europe/Sofia (—)
Gabrovo Europe/Sofia (—)
Haskovo Europe/Sofia (—)
Kazanlak Europe/Sofia (—)
Pazardzhik Europe/Sofia (—)
Pernik Europe/Sofia (—)
Pleven Europe/Sofia (—)
Plovdiv Europe/Sofia (—)
Rousse Europe/Sofia (—)
Shumen Europe/Sofia (—)
Sliven Europe/Sofia (—)
Sofia Europe/Sofia (—)
Stara Zagora Europe/Sofia (—)
Varna Europe/Sofia (—)
Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—)
Vratsa Europe/Sofia (—)
Yambol Europe/Sofia (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bulgaria

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aytos Europe/Sofia (—)
Dupnitsa Europe/Sofia (—)
Gorna Oryahovitsa Europe/Sofia (—)
Gotse Delchev Europe/Sofia (—)
Karlovo Europe/Sofia (—)
Kyustendil Europe/Sofia (—)
Pazardzhik Europe/Sofia (—)
Pernik Europe/Sofia (—)
Peshtera Europe/Sofia (—)
Rousse Europe/Sofia (—)
Samokov Europe/Sofia (—)
Sevlievo Europe/Sofia (—)
Sliven Europe/Sofia (—)
Sofia Europe/Sofia (—)
Targovishte Europe/Sofia (—)
Troyan Municipality Europe/Sofia (—)
Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—)
Vidin Europe/Sofia (—)
Vratsa Europe/Sofia (—)
Yambol Europe/Sofia (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sandanski?

Giờ địa phương hiện tại ở Sandanski là —.

Sandanski thuộc múi giờ nào?

Sandanski sử dụng múi giờ Europe/Sofia.

Khi nào DST bắt đầu tại Sandanski?

Giờ mùa hè ở Sandanski bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Sandanski?

Giờ mùa hè ở Sandanski kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Sandanski là gì?

Sandanski còn được gọi là: Сандански, Sandanski, Sveti Vrač, Sveti Vrach, Svéti-Vratch, Sweti Wratsch, Xanne Sandanski, Yane Sandanski, Свети Врач.