Thời gian hiện tại tại Tỉnh Bắc Sinai, Ai Cập
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tỉnh Bắc Sinai, Ai Cập, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Tỉnh Bắc Sinai
Đồng hồ trực tuyến — Tỉnh Bắc Sinai
Africa/Cairo
Đồng hồ trực tuyến — Tỉnh Bắc Sinai
Giới thiệu về Tỉnh Bắc Sinai
Múi giờ
Africa/Cairo
Quốc gia
Ai Cập
Tọa độ
30.5000, 33.7000
Dân số
450.531
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ai Cập
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| 6th of October City Africa/Cairo (—) | — |
| Al Fayyum Africa/Cairo (—) | — |
| Al Khuşūş Africa/Cairo (—) | — |
| Al Maḩallah al Kubrá Africa/Cairo (—) | — |
| Al Mansurah Africa/Cairo (—) | — |
| Alexandria Africa/Cairo (—) | — |
| Aswān Africa/Cairo (—) | — |
| Asyut Africa/Cairo (—) | — |
| Cairo Africa/Cairo (—) | — |
| Damanhur Africa/Cairo (—) | — |
| Esna Africa/Cairo (—) | — |
| Giza Africa/Cairo (—) | — |
| Ismailia Africa/Cairo (—) | — |
| Kom Ombo Africa/Cairo (—) | — |
| Luxor Africa/Cairo (—) | — |
| Port Said Africa/Cairo (—) | — |
| Shubrā al Khaymah Africa/Cairo (—) | — |
| Suez Africa/Cairo (—) | — |
| Tanta Africa/Cairo (—) | — |
| Zagazig Africa/Cairo (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ai Cập
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| 6th of October City Africa/Cairo (—) | — |
| Akhmīm Africa/Cairo (—) | — |
| Al ‘Arīsh Africa/Cairo (—) | — |
| Al Khuşūş Africa/Cairo (—) | — |
| Asyut Africa/Cairo (—) | — |
| Banhā Africa/Cairo (—) | — |
| Cairo Africa/Cairo (—) | — |
| Giza Africa/Cairo (—) | — |
| Idkū Africa/Cairo (—) | — |
| Jirja Africa/Cairo (—) | — |
| Kafr ash Shaykh Africa/Cairo (—) | — |
| Kerdasa Africa/Cairo (—) | — |
| Mallawī Africa/Cairo (—) | — |
| Minya Africa/Cairo (—) | — |
| Mīt Ghamr Africa/Cairo (—) | — |
| Port Said Africa/Cairo (—) | — |
| Rosetta Africa/Cairo (—) | — |
| Samālūţ Africa/Cairo (—) | — |
| Suez Africa/Cairo (—) | — |
| Tanta Africa/Cairo (—) | — |