Thời gian hiện tại tại Kautokeino, Na Uy

Cờ Na Uy

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kautokeino, Na Uy, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kautokeino, Na Uy Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Kautokeino

Đồng hồ trực tuyến — Kautokeino

Europe/Oslo

Đồng hồ trực tuyến — Kautokeino

Kautokeino so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kautokeino
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kautokeino.
Kautokeino
00:00:00
Europe/Oslo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kautokeino —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kautokeino
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kautokeino
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kautokeino Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kautokeino
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kautokeino

Business hours and time difference: Kautokeino

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Kautokeino, Na Uy. Time calculations use the Europe/Oslo time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Kautokeino

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 6 giờ 37 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−550 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 0 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 132° ĐN ↓ 227° TN
Giờ vàng
07:52–10:40
Giờ xanh
06:41–07:07 / 15:13–15:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 19° BĐB ↓ 318° TB
Độ chiếu sáng
43%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.8 ng
Khoảng cách
374.637 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kautokeino

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kautokeino

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Kautokeino

69.0115, 23.0415

Bản đồ

Kautokeino is a region of Na Uy, located in Châu Âu. The population of Kautokeino is 2.877 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Na Uy
Vùng Kautokeino
Largest city Kautokeino
ISO NO / NOR
Dân số 2.877
TLD .no
Tiền tệ NOK — Krone
Tọa độ 69.0115, 23.0415

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kautokeino

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Kautokeino Europe/Oslo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Na Uy

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alta Europe/Oslo (—)—
Asker Europe/Oslo (—)—
Bodø Europe/Oslo (—)—
Drammen Europe/Oslo (—)—
Fredrikstad Europe/Oslo (—)—
Grimstad Europe/Oslo (—)—
Harstad Europe/Oslo (—)—
Kongsberg Europe/Oslo (—)—
Kristiansand Europe/Oslo (—)—
Levanger Europe/Oslo (—)—
Lillehammer Europe/Oslo (—)—
Moss Europe/Oslo (—)—
Narvik Europe/Oslo (—)—
Oslo Europe/Oslo (—)—
Sandnes Europe/Oslo (—)—
Stavanger Europe/Oslo (—)—
Steinkjer Europe/Oslo (—)—
Stjørdal Europe/Oslo (—)—
Tønsberg Europe/Oslo (—)—
Tromsø Europe/Oslo (—)—

Các quận và hạt của Finnmark

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kautokeino?

Giờ địa phương hiện tại ở Kautokeino là —.

Kautokeino thuộc múi giờ nào?

Kautokeino sử dụng múi giờ Europe/Oslo.

Khi nào DST bắt đầu tại Kautokeino?

Giờ mùa hè ở Kautokeino bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Kautokeino?

Giờ mùa hè ở Kautokeino kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Kautokeino belong to?

Kautokeino is a region of Na Uy.

What is the population of Kautokeino?

The population of Kautokeino is 2.877 people.

Các tên thay thế của Kautokeino là gì?

Kautokeino còn được gọi là: 5430, Guovdageaidnu.

Thời gian hiện tại tại Kautokeino, Na Uy