Thời gian hiện tại tại Conakry, Ghi-nê (Guinea)

Cờ Ghi-nê (Guinea)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Conakry, Ghi-nê (Guinea), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Conakry, Ghi-nê (Guinea) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Conakry

Đồng hồ trực tuyến — Conakry

Africa/Conakry

Đồng hồ trực tuyến — Conakry

Conakry so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Conakry
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Conakry.
Conakry
00:00:00
Africa/Conakry · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Conakry —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Conakry
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Conakry
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Conakry Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Conakry
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Conakry

Business hours and time difference: Conakry

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Conakry, Ghi-nê (Guinea). Time calculations use the Africa/Conakry time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Conakry

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 50 phút 3 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−28 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 41 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 33 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
06:43–07:11 / 18:04–18:33
Giờ xanh
06:21–06:30 / 18:46–18:54
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 82° Đ ↓ 288° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.0 ng
Khoảng cách
371.433 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Conakry

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Conakry

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Conakry, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Conakry

Giới thiệu về Conakry

9.6030, -13.5970

Bản đồ

Conakry is a region of Ghi-nê (Guinea), located in Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ghi-nê (Guinea)
Vùng Conakry
Largest city Conakry
ISO GN / GIN
TLD .gn
Tiền tệ GNF — Franc
Tọa độ 9.6030, -13.5970

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Conakry

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Conakry Africa/Conakry (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ghi-nê (Guinea)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albadéria Africa/Conakry (—)—
Arfa Moussaïa Africa/Conakry (—)—
Boké Africa/Conakry (—)—
Coyah Africa/Conakry (—)—
Dabola Africa/Conakry (—)—
Donghol-Sigon Africa/Conakry (—)—
Faranah Africa/Conakry (—)—
Fria Africa/Conakry (—)—
Kamabi Africa/Conakry (—)—
Kankan Africa/Conakry (—)—
Kolenté Africa/Conakry (—)—
Koundara Africa/Conakry (—)—
Labé Africa/Conakry (—)—
Lola Africa/Conakry (—)—
Mamou Africa/Conakry (—)—
Mandiana Africa/Conakry (—)—
Moussadou Africa/Conakry (—)—
Pita Africa/Conakry (—)—
Timbo Africa/Conakry (—)—
Wendou Borou Africa/Conakry (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Conakry?

Giờ địa phương hiện tại ở Conakry là —.

Conakry thuộc múi giờ nào?

Conakry sử dụng múi giờ Africa/Conakry.

Khi nào DST bắt đầu tại Conakry?

Conakry không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Conakry?

Conakry không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Conakry belong to?

Conakry is a region of Ghi-nê (Guinea).

Các tên thay thế của Conakry là gì?

Conakry còn được gọi là: Conakry.

Thời gian hiện tại tại Conakry, Ghi-nê (Guinea)