Thời gian hiện tại tại Capellen, Luxembourg

Cờ Luxembourg

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Capellen, Luxembourg, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Capellen, Luxembourg Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Capellen

Đồng hồ trực tuyến — Capellen

Europe/Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Capellen

Capellen so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Capellen
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Capellen.
Capellen
00:00:00
Europe/Luxembourg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Capellen —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Capellen
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Capellen
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Capellen Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Capellen
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Capellen

Business hours and time difference: Capellen

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Capellen, Luxembourg. Time calculations use the Europe/Luxembourg time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Capellen

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 9 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−207 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 18 phút 36 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 7 phút 44 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:14–08:00 / 16:38–17:24
Giờ xanh
06:41–06:54 / 17:44–17:57
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.1 ng
Khoảng cách
367.938 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Capellen

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Capellen

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Capellen

49.6368, 5.9703

Bản đồ

Capellen is a region of Luxembourg, located in Châu Âu. The population of Capellen is 54.352 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Luxembourg
Vùng Capellen
Largest city Mamer
ISO LU / LUX
Dân số 54.352
TLD .lu
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.6368, 5.9703

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Capellen

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bascharage Europe/Luxembourg (—)—
Bettange-sur-Mess Europe/Luxembourg (—)—
Bridel Europe/Luxembourg (—)—
Capellen Europe/Luxembourg (—)—
Clemency Europe/Luxembourg (—)—
Dippach Europe/Luxembourg (—)—
Eischen Europe/Luxembourg (—)—
Garnich Europe/Luxembourg (—)—
Hagen Europe/Luxembourg (—)—
Hautcharage Europe/Luxembourg (—)—
Hobscheid Europe/Luxembourg (—)—
Holzem Europe/Luxembourg (—)—
Kehlen Europe/Luxembourg (—)—
Keispelt Europe/Luxembourg (—)—
Kleinbettingen Europe/Luxembourg (—)—
Koerich Europe/Luxembourg (—)—
Mamer Europe/Luxembourg (—)—
Nospelt Europe/Luxembourg (—)—
Schouweiler Europe/Luxembourg (—)—
Steinfort Europe/Luxembourg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Capellen

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Dahlem Europe/Luxembourg (—)—
Dondelange Europe/Luxembourg (—)—
Fingig Europe/Luxembourg (—)—
Goeblange Europe/Luxembourg (—)—
Goetzingen Europe/Luxembourg (—)—
Grass Europe/Luxembourg (—)—
Greisch Europe/Luxembourg (—)—
Hivange Europe/Luxembourg (—)—
Kahler Europe/Luxembourg (—)—
Kopstal Europe/Luxembourg (—)—
Linger Europe/Luxembourg (—)—
Meispelt Europe/Luxembourg (—)—
Roodt Europe/Luxembourg (—)—
Septfontaines Europe/Luxembourg (—)—
Sprinkange Europe/Luxembourg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Beggen Europe/Luxembourg (—)—
Belvaux Europe/Luxembourg (—)—
Capellen Europe/Luxembourg (—)—
Differdange Europe/Luxembourg (—)—
Ettelbruck Europe/Luxembourg (—)—
Fentange Europe/Luxembourg (—)—
Gonderange Europe/Luxembourg (—)—
Grevenmacher Europe/Luxembourg (—)—
Hautcharage Europe/Luxembourg (—)—
Hesperange Europe/Luxembourg (—)—
Lamadelaine Europe/Luxembourg (—)—
Mondorf-les-Bains Europe/Luxembourg (—)—
Remich Europe/Luxembourg (—)—
Rodange Europe/Luxembourg (—)—
Roodt-sur-Syre Europe/Luxembourg (—)—
Sanem Europe/Luxembourg (—)—
Schengen Europe/Luxembourg (—)—
Steinfort Europe/Luxembourg (—)—
Walferdange Europe/Luxembourg (—)—
Wasserbillig Europe/Luxembourg (—)—

Các quận và hạt của Capellen

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Capellen?

Giờ địa phương hiện tại ở Capellen là —.

Capellen thuộc múi giờ nào?

Capellen sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg.

Khi nào DST bắt đầu tại Capellen?

Giờ mùa hè ở Capellen bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Capellen?

Giờ mùa hè ở Capellen kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Capellen belong to?

Capellen is a region of Luxembourg.

What is the population of Capellen?

The population of Capellen is 54.352 people.

Các tên thay thế của Capellen là gì?

Capellen còn được gọi là: Canton de Capellen, Capellen, Kanton Capellen, Kanton Kapellen, Kapellen, Капеллен, کاپلن, ካፔለን, কাপেলেন, ਕਾਪੇਲੇਨ.

Thời gian hiện tại tại Capellen, Luxembourg