Thời gian hiện tại tại Mersch, Luxembourg

Cờ Luxembourg

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mersch, Mersch, Luxembourg, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mersch, Mersch, Luxembourg Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mersch, Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Mersch

Europe/Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Mersch

Mersch so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mersch
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mersch.
Mersch
00:00:00
Europe/Luxembourg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mersch —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mersch
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mersch
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mersch Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mersch
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mersch

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mersch

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mersch, Luxembourg. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mersch

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 2 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−206 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 19 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 6 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:17–08:04 / 16:33–17:20
Giờ xanh
06:44–06:57 / 17:40–17:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 52° ĐB ↓ 316° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mersch

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mersch

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mersch, Luxembourg

49.7505, 6.1063

Bản đồ

Mersch là một trong các thành phố của Luxembourg, nằm ở Châu Âu. Dân số của Mersch là 3.464 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Luxembourg
Thành phố Mersch
ISO LU / LUX
Dân số 3.464
TLD .lu
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.7505, 6.1063

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belvaux Europe/Luxembourg (—)—
Bertrange Europe/Luxembourg (—)—
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)—
Diekirch Europe/Luxembourg (—)—
Differdange Europe/Luxembourg (—)—
Dudelange Europe/Luxembourg (—)—
Esch-sur-Alzette Europe/Luxembourg (—)—
Ettelbruck Europe/Luxembourg (—)—
Grevenmacher Europe/Luxembourg (—)—
Howald Europe/Luxembourg (—)—
Luxembourg Europe/Luxembourg (—)—
Mamer Europe/Luxembourg (—)—
Pétange Europe/Luxembourg (—)—
Rodange Europe/Luxembourg (—)—
Schengen Europe/Luxembourg (—)—
Schifflange Europe/Luxembourg (—)—
Soleuvre Europe/Luxembourg (—)—
Strassen Europe/Luxembourg (—)—
Walferdange Europe/Luxembourg (—)—
Wiltz Europe/Luxembourg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alzingen Europe/Luxembourg (—)—
Bascharage Europe/Luxembourg (—)—
Bertrange Europe/Luxembourg (—)—
Capellen Europe/Luxembourg (—)—
Echternach Europe/Luxembourg (—)—
Hautcharage Europe/Luxembourg (—)—
Howald Europe/Luxembourg (—)—
Junglinster Europe/Luxembourg (—)—
Mamer Europe/Luxembourg (—)—
Mersch Europe/Luxembourg (—)—
Pétange Europe/Luxembourg (—)—
Rollingen Europe/Luxembourg (—)—
Roodt-sur-Syre Europe/Luxembourg (—)—
Schengen Europe/Luxembourg (—)—
Soleuvre Europe/Luxembourg (—)—
Steinfort Europe/Luxembourg (—)—
Strassen Europe/Luxembourg (—)—
Tétange Europe/Luxembourg (—)—
Vianden Europe/Luxembourg (—)—
Wiltz Europe/Luxembourg (—)—

Các quận và hạt của Mersch

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mersch?

Giờ địa phương hiện tại ở Mersch là —.

Mersch thuộc múi giờ nào?

Mersch sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg.

Khi nào DST bắt đầu tại Mersch?

Giờ mùa hè ở Mersch bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mersch?

Giờ mùa hè ở Mersch kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Mersch là gì?

Mersch còn được gọi là: Gemeng Miersch, Merş, Meršas, Mersch, Mersh, Miersch, Morsche, Мерш, مرش, ميرش.

Thời gian hiện tại tại Mersch, Luxembourg