Thời gian hiện tại tại Differdange, Luxembourg

Cờ Luxembourg

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Differdange, Esch-sur-Alzette, Luxembourg, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Differdange, Esch-sur-Alzette, Luxembourg Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Differdange, Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Differdange

Europe/Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Differdange

Differdange so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Differdange
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Differdange.
Differdange
00:00:00
Europe/Luxembourg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Differdange —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Differdange
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Differdange
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Differdange Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Differdange
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Differdange

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Differdange

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Differdange, Luxembourg. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Differdange

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 49 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−199 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 17 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 8 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
07:24–08:11 / 16:27–17:14
Giờ xanh
06:51–07:04 / 17:35–17:48
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 52° ĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
55%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.7 ng
Khoảng cách
371.334 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Differdange

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Differdange

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Differdange, Luxembourg

49.5242, 5.8914

Bản đồ

Differdange là một trong các thành phố của Luxembourg, nằm ở Châu Âu. Dân số của Differdange là 5.296 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Luxembourg
Thành phố Differdange
ISO LU / LUX
Dân số 5.296
TLD .lu
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.5242, 5.8914

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belvaux Europe/Luxembourg (—)—
Bertrange Europe/Luxembourg (—)—
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)—
Diekirch Europe/Luxembourg (—)—
Differdange Europe/Luxembourg (—)—
Dudelange Europe/Luxembourg (—)—
Esch-sur-Alzette Europe/Luxembourg (—)—
Ettelbruck Europe/Luxembourg (—)—
Grevenmacher Europe/Luxembourg (—)—
Howald Europe/Luxembourg (—)—
Luxembourg Europe/Luxembourg (—)—
Mamer Europe/Luxembourg (—)—
Pétange Europe/Luxembourg (—)—
Rodange Europe/Luxembourg (—)—
Schengen Europe/Luxembourg (—)—
Schifflange Europe/Luxembourg (—)—
Soleuvre Europe/Luxembourg (—)—
Strassen Europe/Luxembourg (—)—
Walferdange Europe/Luxembourg (—)—
Wiltz Europe/Luxembourg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belvaux Europe/Luxembourg (—)—
Béreldange Europe/Luxembourg (—)—
Bertrange Europe/Luxembourg (—)—
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)—
Capellen Europe/Luxembourg (—)—
Dudelange Europe/Luxembourg (—)—
Echternach Europe/Luxembourg (—)—
Eischen Europe/Luxembourg (—)—
Gonderange Europe/Luxembourg (—)—
Grevenmacher Europe/Luxembourg (—)—
Hautcharage Europe/Luxembourg (—)—
Hesperange Europe/Luxembourg (—)—
Mondercange Europe/Luxembourg (—)—
Rollingen Europe/Luxembourg (—)—
Roodt-sur-Syre Europe/Luxembourg (—)—
Sandweiler Europe/Luxembourg (—)—
Sanem Europe/Luxembourg (—)—
Soleuvre Europe/Luxembourg (—)—
Steinfort Europe/Luxembourg (—)—
Wiltz Europe/Luxembourg (—)—

Các quận và hạt của Esch-sur-Alzette

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Differdange?

Giờ địa phương hiện tại ở Differdange là —.

Differdange thuộc múi giờ nào?

Differdange sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg.

Khi nào DST bắt đầu tại Differdange?

Giờ mùa hè ở Differdange bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Differdange?

Giờ mùa hè ở Differdange kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Differdange là gì?

Differdange còn được gọi là: Déifferdeng, Diferdanžas, Differdange, Differdingen, Gemeng Déifferdeng, Дзіферданж, Дифферданж, Діфферданж, دیفردانژ, 迪弗當日.

Thời gian hiện tại tại Differdange, Luxembourg