Thời gian hiện tại tại Differdange, Luxembourg

Cờ Luxembourg

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Differdange, Esch-sur-Alzette, Luxembourg, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Differdange, Esch-sur-Alzette, Luxembourg Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Differdange, Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Differdange

Europe/Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Differdange

Differdange so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Differdange
--:--:--
Europe/Luxembourg · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Differdange Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Differdange, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Differdange
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Differdange
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Differdange Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Differdange
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Differdange

Mặt trời mọc và lặn tại Differdange

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 17 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−14 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 17 phút 28 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 8 phút 46 giây
Sun azimuth
↑ 51° NE ↓ 309° NW
Golden hour
05:30–06:21 / 20:56–21:47
Blue hour
04:46–05:04 / 22:13–22:31
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 109° ESE ↓ 240° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Differdange

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Differdange

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Differdange

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Differdange, Luxembourg

49.5242, 5.8914

Bản đồ

Differdange là một trong các thành phố của Luxembourg, nằm ở Châu Âu. Dân số của Differdange là 5.296 người, chiếm khoảng ~0.9% tổng dân số của Luxembourg.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Luxembourg
Thành phố Differdange
ISO LU / LUX
Dân số 5.296
TLD .lu
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.5242, 5.8914

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Luxembourg

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belvaux Europe/Luxembourg (UTC+2)03:47:23
Bertrange Europe/Luxembourg (UTC+2)03:47:23
Bettembourg Europe/Luxembourg (UTC+2)03:47:23
Diekirch Europe/Luxembourg (UTC+2)03:47:23
Differdange Europe/Luxembourg (UTC+2)03:47:23
Dudelange Europe/Luxembourg (UTC+2)03:47:23
Esch-sur-Alzette Europe/Luxembourg (UTC+2)03:47:23
Ettelbruck Europe/Luxembourg (UTC+2)03:47:23
Grevenmacher Europe/Luxembourg (UTC+2)03:47:23
Howald Europe/Luxembourg (UTC+2)03:47:23
Luxembourg Europe/Luxembourg (UTC+2)03:47:23
Mamer Europe/Luxembourg (UTC+2)03:47:23
Pétange Europe/Luxembourg (UTC+2)03:47:23
Rodange Europe/Luxembourg (UTC+2)03:47:23
Schengen Europe/Luxembourg (UTC+2)03:47:23
Schifflange Europe/Luxembourg (UTC+2)03:47:23
Soleuvre Europe/Luxembourg (UTC+2)03:47:23
Strassen Europe/Luxembourg (UTC+2)03:47:23
Walferdange Europe/Luxembourg (UTC+2)03:47:23
Wiltz Europe/Luxembourg (UTC+2)03:47:23

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Luxembourg

1 / 1
Thành phố Thời gian
Luxembourg Europe/Luxembourg (UTC+2)03:47:23

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Differdange?

Giờ địa phương hiện tại tại Differdange được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Differdange thuộc múi giờ nào?

Differdange sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg.

Khi nào DST bắt đầu tại Differdange?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Differdange?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Differdange là gì?

Differdange còn được gọi là: Déifferdeng, Diferdanžas, Differdange, Differdingen, Gemeng Déifferdeng, L-4507, L-4508, L-4511, L-4514, L-4515, L-4516, L-4518, L-4519, L-4521, L-4524, L-4528, L-4529, L-4530, L-4531, L-4532, L-4534, L-4535, L-4536, L-4537, L-4540, L-4542, L-4543, L-4544, L-4545, L-4546, L-4547, L-4548, L-4549, L-4556, L-4559, L-4560, L-4564, L-4573, L-4574, L-4575, L-4577, L-4580, L-4581, L-4582, L-4583, L-4591, L-4593, L-4594, L-4595, L-4596, L-4597, L-4599, L-4601, L-4603, L-4604, L-4605, L-4607, L-4608, L-4613, L-4620, L-4621, L-4623, L-4625, L-4627, L-4628, L-4629, L-4630, L-4632, L-4633, L-4634, L-4635, L-4636, L-4638, L-4639, L-4640, L-4642, L-4647, L-4648, L-4651, L-4657, L-4660, L-4662, L-4663, L-4668, L-4669, L-4670, L-4677, L-4682, L-4683, L-4684, L-4687, L-4688, L-4689, L-4690, L-4691, L-4692, L-4693, LUDDE, Дзіферданж, Дифферданж, Діфферданж, دیفردانژ, 迪弗當日.