Thời gian hiện tại tại Lamadelaine, Luxembourg

Cờ Luxembourg

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lamadelaine, Esch-sur-Alzette, Luxembourg, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Lamadelaine, Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Lamadelaine

Europe/Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Lamadelaine

Lamadelaine so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lamadelaine
00:00:00
Europe/Luxembourg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lamadelaine Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Lamadelaine, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lamadelaine
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lamadelaine
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lamadelaine Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lamadelaine
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lamadelaine

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lamadelaine

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lamadelaine, Luxembourg. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lamadelaine

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 58 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−181 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 17 phút 41 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 8 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 62° ĐĐB ↓ 298° TTB
Giờ vàng
06:12–06:58 / 20:25–21:11
Giờ xanh
05:35–05:50 / 21:33–21:48
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 68° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
58%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
21.4 ng
Khoảng cách
375.918 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lamadelaine

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lamadelaine

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Lamadelaine

Cần điều chỉnh sau 82 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lamadelaine, Luxembourg

49.5464, 5.8564

Bản đồ

Lamadelaine là một trong các thành phố của Luxembourg, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lamadelaine là 3.219 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Luxembourg
Thành phố Lamadelaine
ISO LU / LUX
Dân số 3.219
TLD .lu
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.5464, 5.8564

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Luxembourg

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belvaux Europe/Luxembourg (—)
Bertrange Europe/Luxembourg (—)
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)
Diekirch Europe/Luxembourg (—)
Differdange Europe/Luxembourg (—)
Dudelange Europe/Luxembourg (—)
Esch-sur-Alzette Europe/Luxembourg (—)
Ettelbruck Europe/Luxembourg (—)
Grevenmacher Europe/Luxembourg (—)
Howald Europe/Luxembourg (—)
Luxembourg Europe/Luxembourg (—)
Mamer Europe/Luxembourg (—)
Pétange Europe/Luxembourg (—)
Rodange Europe/Luxembourg (—)
Schengen Europe/Luxembourg (—)
Schifflange Europe/Luxembourg (—)
Soleuvre Europe/Luxembourg (—)
Strassen Europe/Luxembourg (—)
Walferdange Europe/Luxembourg (—)
Wiltz Europe/Luxembourg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Luxembourg

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alzingen Europe/Luxembourg (—)
Bascharage Europe/Luxembourg (—)
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)
Bissen Europe/Luxembourg (—)
Bridel Europe/Luxembourg (—)
Capellen Europe/Luxembourg (—)
Echternach Europe/Luxembourg (—)
Ettelbruck Europe/Luxembourg (—)
Hautcharage Europe/Luxembourg (—)
Helmsange Europe/Luxembourg (—)
Hesperange Europe/Luxembourg (—)
Itzig Europe/Luxembourg (—)
Kayl Europe/Luxembourg (—)
Rollingen Europe/Luxembourg (—)
Sanem Europe/Luxembourg (—)
Steinfort Europe/Luxembourg (—)
Strassen Europe/Luxembourg (—)
Walferdange Europe/Luxembourg (—)
Wasserbillig Europe/Luxembourg (—)
Wiltz Europe/Luxembourg (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lamadelaine?

Giờ địa phương hiện tại ở Lamadelaine là —.

Lamadelaine thuộc múi giờ nào?

Lamadelaine sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg.

Khi nào DST bắt đầu tại Lamadelaine?

Giờ mùa hè ở Lamadelaine bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lamadelaine?

Giờ mùa hè ở Lamadelaine kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Lamadelaine là gì?

Lamadelaine còn được gọi là: Lamadelaine, Lamadeleine, Rolléng, Rollingen.