Thời gian hiện tại tại Hautcharage, Luxembourg

Cờ Luxembourg

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hautcharage, Capellen, Luxembourg, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hautcharage, Capellen, Luxembourg Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hautcharage, Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Hautcharage

Europe/Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Hautcharage

Hautcharage so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hautcharage
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hautcharage.
Hautcharage
00:00:00
Europe/Luxembourg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hautcharage —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hautcharage
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hautcharage
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hautcharage Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hautcharage
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hautcharage

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hautcharage

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hautcharage, Luxembourg. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hautcharage

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 27 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−188 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 17 phút 58 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 8 phút 18 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 115° ĐĐN ↓ 245° TTN
Giờ vàng
07:36–08:24 / 16:14–17:03
Giờ xanh
07:01–07:15 / 17:24–17:37
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 117° ĐĐN ↓ 240° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.7 ng
Khoảng cách
395.214 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hautcharage

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hautcharage

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hautcharage, Luxembourg

49.5750, 5.9097

Bản đồ

Hautcharage là một trong các thành phố của Luxembourg, nằm ở Châu Âu. Dân số của Hautcharage là 1.971 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Luxembourg
Thành phố Hautcharage
ISO LU / LUX
Dân số 1.971
TLD .lu
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.5750, 5.9097

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belvaux Europe/Luxembourg (—)—
Bertrange Europe/Luxembourg (—)—
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)—
Diekirch Europe/Luxembourg (—)—
Differdange Europe/Luxembourg (—)—
Dudelange Europe/Luxembourg (—)—
Esch-sur-Alzette Europe/Luxembourg (—)—
Ettelbruck Europe/Luxembourg (—)—
Grevenmacher Europe/Luxembourg (—)—
Howald Europe/Luxembourg (—)—
Luxembourg Europe/Luxembourg (—)—
Mamer Europe/Luxembourg (—)—
Pétange Europe/Luxembourg (—)—
Rodange Europe/Luxembourg (—)—
Schengen Europe/Luxembourg (—)—
Schifflange Europe/Luxembourg (—)—
Soleuvre Europe/Luxembourg (—)—
Strassen Europe/Luxembourg (—)—
Walferdange Europe/Luxembourg (—)—
Wiltz Europe/Luxembourg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alzingen Europe/Luxembourg (—)—
Bascharage Europe/Luxembourg (—)—
Beggen Europe/Luxembourg (—)—
Belvaux Europe/Luxembourg (—)—
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)—
Bridel Europe/Luxembourg (—)—
Capellen Europe/Luxembourg (—)—
Echternach Europe/Luxembourg (—)—
Gonderange Europe/Luxembourg (—)—
Helmsange Europe/Luxembourg (—)—
Hesperange Europe/Luxembourg (—)—
Lamadelaine Europe/Luxembourg (—)—
Mersch Europe/Luxembourg (—)—
Mondorf-les-Bains Europe/Luxembourg (—)—
Remich Europe/Luxembourg (—)—
Roodt-sur-Syre Europe/Luxembourg (—)—
Sanem Europe/Luxembourg (—)—
Schengen Europe/Luxembourg (—)—
Steinfort Europe/Luxembourg (—)—
Vianden Europe/Luxembourg (—)—

Các quận và hạt của Capellen

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hautcharage?

Giờ địa phương hiện tại ở Hautcharage là —.

Hautcharage thuộc múi giờ nào?

Hautcharage sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg.

Khi nào DST bắt đầu tại Hautcharage?

Giờ mùa hè ở Hautcharage bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hautcharage?

Giờ mùa hè ở Hautcharage kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Hautcharage là gì?

Hautcharage còn được gọi là: Hautcharage, Oberkerschen, Uewerkäerjeng.

Thời gian hiện tại tại Hautcharage, Luxembourg