Thời gian hiện tại tại Goetzingen, Luxembourg

Cờ Luxembourg

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Goetzingen, Capellen, Luxembourg, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Goetzingen, Capellen, Luxembourg Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Goetzingen, Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Goetzingen

Europe/Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Goetzingen

Goetzingen so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Goetzingen
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Goetzingen.
Goetzingen
00:00:00
Europe/Luxembourg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Goetzingen —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Goetzingen
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Goetzingen
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Goetzingen Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Goetzingen
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Goetzingen

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Goetzingen

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Goetzingen, Luxembourg. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Goetzingen

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 59 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−204 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 18 phút 50 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 7 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:19–08:06 / 16:32–17:19
Giờ xanh
06:46–06:59 / 17:39–17:52
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 46° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Goetzingen

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Goetzingen

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Goetzingen, Luxembourg

49.6603, 5.9817

Bản đồ

Goetzingen là một trong các thành phố của Luxembourg, nằm ở Châu Âu. Dân số của Goetzingen là 556 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Luxembourg
Thành phố Goetzingen
ISO LU / LUX
Dân số 556
TLD .lu
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.6603, 5.9817

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belvaux Europe/Luxembourg (—)—
Bertrange Europe/Luxembourg (—)—
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)—
Diekirch Europe/Luxembourg (—)—
Differdange Europe/Luxembourg (—)—
Dudelange Europe/Luxembourg (—)—
Esch-sur-Alzette Europe/Luxembourg (—)—
Ettelbruck Europe/Luxembourg (—)—
Grevenmacher Europe/Luxembourg (—)—
Howald Europe/Luxembourg (—)—
Luxembourg Europe/Luxembourg (—)—
Mamer Europe/Luxembourg (—)—
Pétange Europe/Luxembourg (—)—
Rodange Europe/Luxembourg (—)—
Schengen Europe/Luxembourg (—)—
Schifflange Europe/Luxembourg (—)—
Soleuvre Europe/Luxembourg (—)—
Strassen Europe/Luxembourg (—)—
Walferdange Europe/Luxembourg (—)—
Wiltz Europe/Luxembourg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bascharage Europe/Luxembourg (—)—
Belvaux Europe/Luxembourg (—)—
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)—
Bissen Europe/Luxembourg (—)—
Bridel Europe/Luxembourg (—)—
Capellen Europe/Luxembourg (—)—
Diekirch Europe/Luxembourg (—)—
Dudelange Europe/Luxembourg (—)—
Esch-sur-Alzette Europe/Luxembourg (—)—
Helmsange Europe/Luxembourg (—)—
Howald Europe/Luxembourg (—)—
Mersch Europe/Luxembourg (—)—
Mondercange Europe/Luxembourg (—)—
Pétange Europe/Luxembourg (—)—
Remich Europe/Luxembourg (—)—
Sanem Europe/Luxembourg (—)—
Schifflange Europe/Luxembourg (—)—
Soleuvre Europe/Luxembourg (—)—
Steinfort Europe/Luxembourg (—)—
Strassen Europe/Luxembourg (—)—

Các quận và hạt của Capellen

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Goetzingen?

Giờ địa phương hiện tại ở Goetzingen là —.

Goetzingen thuộc múi giờ nào?

Goetzingen sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg.

Khi nào DST bắt đầu tại Goetzingen?

Giờ mùa hè ở Goetzingen bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Goetzingen?

Giờ mùa hè ở Goetzingen kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Goetzingen là gì?

Goetzingen còn được gọi là: Gëtzen, Goetzange, Goetzingen, Götzange, Götzingen.

Thời gian hiện tại tại Goetzingen, Luxembourg