Thời gian hiện tại tại Khu vực Batken, Kyrgyzstan
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Khu vực Batken, Kyrgyzstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Khu vực Batken
Đồng hồ trực tuyến — Khu vực Batken
Asia/Bishkek
Đồng hồ trực tuyến — Khu vực Batken
Giới thiệu về Khu vực Batken
Múi giờ
Asia/Bishkek
Quốc gia
Kyrgyzstan
Tọa độ
39.8833, 70.8833
Dân số
570.898
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kyrgyzstan
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Balykchy Asia/Bishkek (—) | — |
| Batken Asia/Bishkek (—) | — |
| Bazar-Korgon Asia/Bishkek (—) | — |
| Belovodskoye Asia/Bishkek (—) | — |
| Bishkek Asia/Bishkek (—) | — |
| Iradan Asia/Bishkek (—) | — |
| Kara Suu Asia/Bishkek (—) | — |
| Kara-Balta Asia/Bishkek (—) | — |
| Kara-Kul’ Asia/Bishkek (—) | — |
| Karakol Asia/Bishkek (—) | — |
| Kzyl-Kiya Asia/Bishkek (—) | — |
| Manas Asia/Bishkek (—) | — |
| Naryn Asia/Bishkek (—) | — |
| Osh Asia/Bishkek (—) | — |
| Razzakov Asia/Bishkek (—) | — |
| Suzak Asia/Bishkek (—) | — |
| Talas Asia/Bishkek (—) | — |
| Tash-Kumyr Asia/Bishkek (—) | — |
| Tokmok Asia/Bishkek (—) | — |
| Uzgen Asia/Bishkek (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kyrgyzstan
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Ak-Suu Asia/Bishkek (—) | — |
| Baetovo Asia/Bishkek (—) | — |
| Batken Asia/Bishkek (—) | — |
| Bazar-Korgon Asia/Bishkek (—) | — |
| Gul’cha Asia/Bishkek (—) | — |
| Kant Asia/Bishkek (—) | — |
| Kara-Balta Asia/Bishkek (—) | — |
| Karakol Asia/Bishkek (—) | — |
| Kemin Asia/Bishkek (—) | — |
| Kulundu Asia/Bishkek (—) | — |
| Lebedinovka Asia/Bishkek (—) | — |
| Manas Asia/Bishkek (—) | — |
| Osh Asia/Bishkek (—) | — |
| Pokrovka Asia/Bishkek (—) | — |
| Razzakov Asia/Bishkek (—) | — |
| Samarkandyk Asia/Bishkek (—) | — |
| Suluktu Asia/Bishkek (—) | — |
| Talas Asia/Bishkek (—) | — |
| Toktogul Asia/Bishkek (—) | — |
| Uch-Korgon Asia/Bishkek (—) | — |