Thời gian hiện tại tại Alberta, Canada (Gia Nã Đại)

Cờ Canada (Gia Nã Đại)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Alberta, Canada (Gia Nã Đại), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Alberta, Canada (Gia Nã Đại) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Alberta

Đồng hồ trực tuyến — Alberta

America/Edmonton

Đồng hồ trực tuyến — Alberta

Alberta so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Alberta
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Alberta.
Alberta
00:00:00
America/Edmonton · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Alberta —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Alberta
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Alberta
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Alberta Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Alberta
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Alberta

Business hours and time difference: Alberta

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Alberta, Canada (Gia Nã Đại). Time calculations use the America/Edmonton time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Alberta

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 12 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−211 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 47 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 41 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 116° ĐĐN ↓ 244° TTN
Giờ vàng
07:56–08:49 / 16:17–17:09
Giờ xanh
07:20–07:34 / 17:32–17:46
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 113° ĐĐN ↓ 244° TTN
Độ chiếu sáng
2%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
28.1 ng
Khoảng cách
393.076 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Alberta

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Alberta

Không áp dụng — MST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Alberta

52.2833, -117.4690

Bản đồ

Alberta is a region of Canada (Gia Nã Đại), located in Bắc Mỹ. The population of Alberta is 4.368.370 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Canada (Gia Nã Đại)
Vùng Alberta
Largest city Calgary
ISO CA / CAN
Dân số 4.368.370
TLD .ca
Tiền tệ CAD — Dollar
Tọa độ 52.2833, -117.4690

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Alberta

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Airdrie America/Edmonton (—)—
Calgary America/Edmonton (—)—
Camrose America/Edmonton (—)—
Chestermere America/Edmonton (—)—
Cochrane America/Edmonton (—)—
Edmonton America/Edmonton (—)—
Fort McMurray America/Edmonton (—)—
Fort Saskatchewan America/Edmonton (—)—
Grande Prairie America/Edmonton (—)—
Leduc America/Edmonton (—)—
Lethbridge America/Edmonton (—)—
Lloydminster America/Edmonton (—)—
Medicine Hat America/Edmonton (—)—
Okotoks America/Edmonton (—)—
Red Deer America/Edmonton (—)—
Sherwood Park America/Edmonton (—)—
Spruce Grove America/Edmonton (—)—
St. Albert America/Edmonton (—)—
Stony Plain America/Edmonton (—)—
Sylvan Lake America/Edmonton (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Alberta

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banff America/Edmonton (—)—
Bearspaw America/Edmonton (—)—
Blackfalds America/Edmonton (—)—
Bonnyville America/Edmonton (—)—
Brooks America/Edmonton (—)—
Carstairs America/Edmonton (—)—
Coaldale America/Edmonton (—)—
Cold Lake America/Edmonton (—)—
Didsbury America/Edmonton (—)—
Hinton America/Edmonton (—)—
Jasper Park Lodge America/Edmonton (—)—
Lacombe America/Edmonton (—)—
Morinville America/Edmonton (—)—
Ponoka America/Edmonton (—)—
Redcliff America/Edmonton (—)—
Rocky Mountain House America/Edmonton (—)—
St. Paul America/Edmonton (—)—
Strathmore America/Edmonton (—)—
Vegreville America/Edmonton (—)—
Wainwright America/Edmonton (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abbotsford British Columbia America/Vancouver (—)—
Barrie America/Toronto (—)—
Calgary America/Edmonton (—)—
Edmonton America/Edmonton (—)—
Kingston America/Toronto (—)—
Langley America/Vancouver (—)—
Laval America/Toronto (—)—
Longueuil America/Toronto (—)—
Mercier–Hochelaga-Maisonneuve America/Toronto (—)—
Mississauga America/Toronto (—)—
Nepean America/Toronto (—)—
Oshawa America/Toronto (—)—
Regina America/Regina (—)—
Saguenay America/Toronto (—)—
St. Catharines America/Toronto (—)—
Surrey America/Vancouver (—)—
Thành phố Québec America/Toronto (—)—
Trois-Rivières America/Toronto (—)—
Victoria America/Vancouver (—)—
Windsor America/Toronto (—)—

Các quận và hạt của Alberta

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Alberta?

Giờ địa phương hiện tại ở Alberta là —.

Alberta thuộc múi giờ nào?

Alberta sử dụng múi giờ America/Edmonton.

Khi nào DST bắt đầu tại Alberta?

Giờ mùa hè ở Alberta bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Alberta?

Giờ mùa hè ở Alberta kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

What country does Alberta belong to?

Alberta is a region of Canada (Gia Nã Đại).

What is the population of Alberta?

The population of Alberta is 4.368.370 people.

Các tên thay thế của Alberta là gì?

Alberta còn được gọi là: Alberta, 앨버타 주, AB, Alb., Albérta, Albèrta, Alberta pruwinsya, Alberta-sén, Alberto, Alta..

Thời gian hiện tại tại Alberta, Canada (Gia Nã Đại)