Thời gian hiện tại tại Airdrie, Canada (Gia Nã Đại)

Cờ Canada (Gia Nã Đại)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Airdrie, Alberta, Canada (Gia Nã Đại), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Airdrie, Alberta, Canada (Gia Nã Đại) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Airdrie, Canada (Gia Nã Đại)

Đồng hồ trực tuyến — Airdrie

America/Edmonton

Đồng hồ trực tuyến — Airdrie

Airdrie so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Airdrie
--:--:--
America/Edmonton · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Airdrie Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Airdrie, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Airdrie
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Airdrie
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Airdrie Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Airdrie
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Airdrie

Mặt trời mọc và lặn tại Airdrie

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 35 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−18 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 36 phút 8 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 51 phút 43 giây
Sun azimuth
↑ 49° NE ↓ 311° NW
Golden hour
05:20–06:14 / 21:02–21:56
Blue hour
04:33–04:52 / 22:24–22:43
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 112° ESE ↓ 236° WSW
Độ chiếu sáng
77%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
400.966 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Airdrie

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Airdrie

Đang áp dụng — MDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Airdrie

Cần điều chỉnh sau 130 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

07:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



09:00 10:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



08:00 07:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Airdrie, Canada (Gia Nã Đại)

51.3001, -114.0353

Bản đồ

Airdrie là một trong các thành phố của Canada (Gia Nã Đại), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Airdrie là 90.044 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Canada (Gia Nã Đại).

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Canada (Gia Nã Đại)
Thành phố Airdrie
ISO CA / CAN
Dân số 90.044
TLD .ca
Tiền tệ CAD — Dollar
Tọa độ 51.3001, -114.0353

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Brampton America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Calgary America/Edmonton (UTC-6)05:12:27
Edmonton America/Edmonton (UTC-6)05:12:27
Etobicoke America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Gatineau America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Halifax America/Halifax (UTC-3)08:12:27
Hamilton America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Laval America/Toronto (UTC-4)07:12:27
London America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Markham America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Mississauga America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Montréal America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Ottawa America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Surrey America/Vancouver (UTC-7)04:12:27
Thành phố Québec America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Toronto America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Vancouver America/Vancouver (UTC-7)04:12:27
Vaughan America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Victoria America/Vancouver (UTC-7)04:12:27
Winnipeg America/Winnipeg (UTC-5)06:12:27

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Burlington America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Caledon America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Granby America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Greater Sudbury America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Guelph America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Laval America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Le Sud-Ouest America/Toronto (UTC-4)07:12:27
London America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Newmarket America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Oshawa America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Peterborough America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Pickering America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Red Deer America/Edmonton (UTC-6)05:12:27
Regina America/Regina (UTC-6)05:12:27
Rosemont–La Petite-Patrie America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Saint John America/Moncton (UTC-3)08:12:27
Sarnia America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Sydney America/Glace_Bay (UTC-3)08:12:27
Terrebonne America/Toronto (UTC-4)07:12:27
Vaughan America/Toronto (UTC-4)07:12:27

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Airdrie?

Giờ địa phương hiện tại tại Airdrie được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Airdrie thuộc múi giờ nào?

Airdrie sử dụng múi giờ America/Edmonton.

Khi nào DST bắt đầu tại Airdrie?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Airdrie?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Airdrie là gì?

Airdrie còn được gọi là: 에어드리, CAAIR, Ердри, إيردراي, ائرڈرائ, ائیرڈرائی، البرٹا, ایردری, 艾尔德里.