Thời gian hiện tại tại Ortaköy, Thổ Nhĩ Kỳ
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ortaköy, Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Ortaköy
Đồng hồ trực tuyến — Ortaköy
Europe/Istanbul
Đồng hồ trực tuyến — Ortaköy
Giới thiệu về Ortaköy
Múi giờ
Europe/Istanbul
Quốc gia
Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ
41.0487, 29.0266
Dân số
0
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thổ Nhĩ Kỳ
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Adana Europe/Istanbul (—) | — |
| Ankara Europe/Istanbul (—) | — |
| Antalya Europe/Istanbul (—) | — |
| Bağcılar Europe/Istanbul (—) | — |
| Bahçelievler Europe/Istanbul (—) | — |
| Bursa Europe/Istanbul (—) | — |
| Çankaya Europe/Istanbul (—) | — |
| Diyarbakır Europe/Istanbul (—) | — |
| Erzurum Europe/Istanbul (—) | — |
| Eskişehir Europe/Istanbul (—) | — |
| Gaziantep Europe/Istanbul (—) | — |
| Istanbul Europe/Istanbul (—) | — |
| Izmir Europe/Istanbul (—) | — |
| Kayseri Europe/Istanbul (—) | — |
| Konya Europe/Istanbul (—) | — |
| Malatya Europe/Istanbul (—) | — |
| Mersin Europe/Istanbul (—) | — |
| Nilufer Europe/Istanbul (—) | — |
| Umraniye Europe/Istanbul (—) | — |
| Van Europe/Istanbul (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thổ Nhĩ Kỳ
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bahçelievler Europe/Istanbul (—) | — |
| Batman Europe/Istanbul (—) | — |
| Doğubeyazıt Europe/Istanbul (—) | — |
| Elbistan Europe/Istanbul (—) | — |
| Gebze Europe/Istanbul (—) | — |
| Gemlik Europe/Istanbul (—) | — |
| Karaman Europe/Istanbul (—) | — |
| Konya Europe/Istanbul (—) | — |
| Midyat Europe/Istanbul (—) | — |
| Muğla Europe/Istanbul (—) | — |
| Muş Europe/Istanbul (—) | — |
| Nazilli Europe/Istanbul (—) | — |
| Ödemiş Europe/Istanbul (—) | — |
| Osmaniye Europe/Istanbul (—) | — |
| Rize Europe/Istanbul (—) | — |
| Sancaktepe Europe/Istanbul (—) | — |
| Silifke Europe/Istanbul (—) | — |
| Tarsus Europe/Istanbul (—) | — |
| Tekirdağ Europe/Istanbul (—) | — |
| Van Europe/Istanbul (—) | — |