Thời gian hiện tại tại Zhänibek, Kazakhstan

Cờ Kazakhstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Zhänibek, West Kazakhstan, Kazakhstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Zhänibek, Kazakhstan

Đồng hồ trực tuyến — Zhänibek

Asia/Oral

Đồng hồ trực tuyến — Zhänibek

Zhänibek so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Zhänibek
00:00:00
Asia/Oral · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Zhänibek Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Zhänibek, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Zhänibek
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Zhänibek
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Zhänibek Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Zhänibek
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Zhänibek

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Zhänibek

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Zhänibek, Kazakhstan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Oral và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Zhänibek

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 40 phút 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−136 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 16 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 9 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 56° ĐB ↓ 304° TB
Giờ vàng
06:08–06:56 / 21:00–21:49
Giờ xanh
05:27–05:44 / 22:13–22:29
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 95° Đ ↓ 252° TTN
Độ chiếu sáng
38%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.3 ng
Khoảng cách
389.818 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Zhänibek

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Zhänibek

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Zhänibek, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Oral

Giới thiệu về Zhänibek, Kazakhstan

49.4228, 46.8463

Bản đồ

Zhänibek là một trong các thành phố của Kazakhstan, nằm ở Châu Á. Dân số của Zhänibek là 8.212 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kazakhstan
Thành phố Zhänibek
ISO KZ / KAZ
Dân số 8.212
TLD .kz
Tiền tệ KZT — Tenge
Tọa độ 49.4228, 46.8463

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aktau Asia/Aqtau (—)
Aktobe Asia/Aqtobe (—)
Almaty Asia/Almaty (—)
Astana Asia/Almaty (—)
Atyrau Asia/Atyrau (—)
Ekibastuz Asia/Almaty (—)
Karaganda Asia/Almaty (—)
Kokshetau Asia/Almaty (—)
Kostanay Asia/Qostanay (—)
Kyzylorda Asia/Qyzylorda (—)
Oral Asia/Oral (—)
Pavlodar Asia/Almaty (—)
Petropavl Asia/Almaty (—)
Rudnyy Asia/Qostanay (—)
Semey Asia/Almaty (—)
Shymkent Asia/Almaty (—)
Taraz Asia/Almaty (—)
Temirtau Asia/Almaty (—)
Turkestan Asia/Almaty (—)
Ust-Kamenogorsk Asia/Almaty (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aksay Asia/Oral (—)
Aktau Asia/Aqtau (—)
Almaty Asia/Almaty (—)
Arys Asia/Almaty (—)
Atyrau Asia/Atyrau (—)
Baikonur Asia/Qostanay (—)
Ekibastuz Asia/Almaty (—)
Kentau Asia/Almaty (—)
Kostanay Asia/Qostanay (—)
Saran Asia/Almaty (—)
Sarkand Asia/Almaty (—)
Satpayev Asia/Almaty (—)
Semey Asia/Almaty (—)
Talghar Asia/Almaty (—)
Taraz Asia/Almaty (—)
Turkestan Asia/Almaty (—)
Ust-Kamenogorsk Asia/Almaty (—)
Zharkent Asia/Almaty (—)
Zhetysay Asia/Almaty (—)
Zyryanovsk Asia/Almaty (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Zhänibek?

Giờ địa phương hiện tại ở Zhänibek là —.

Zhänibek thuộc múi giờ nào?

Zhänibek sử dụng múi giờ Asia/Oral.

Khi nào DST bắt đầu tại Zhänibek?

Zhänibek không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Zhänibek?

Zhänibek không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Zhänibek là gì?

Zhänibek còn được gọi là: Djanibek, Djanybek, Djiembet, Dzhanibek, Dzhanybek, Janybek, Zhanibek, Zhänibek, Джаныбек, Жанибек, Жәнібек.