Thời gian hiện tại tại Windermere, Australia (Úc)

Cờ Australia (Úc)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Windermere, Victoria, Australia (Úc), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Windermere, Victoria, Australia (Úc) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Windermere, Australia (Úc)

Đồng hồ trực tuyến — Windermere

Australia/Melbourne

Đồng hồ trực tuyến — Windermere

Windermere so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Windermere
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Windermere.
Windermere
00:00:00
Australia/Melbourne · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Windermere —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Windermere
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Windermere
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Windermere Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Windermere
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Windermere

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Windermere

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Windermere, Australia (Úc). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Australia/Melbourne và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Windermere

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 50 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+125 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 14 giờ 45 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 34 phút 23 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:13–06:50 / 19:27–20:04
Giờ xanh
05:45–05:56 / 20:21–20:32
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 262° T
Độ chiếu sáng
11%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.4 ng
Khoảng cách
387.193 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Windermere

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Windermere

Đang áp dụng — GMT+11

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Windermere, Australia (Úc)

-37.4833, 143.7167

Bản đồ

Windermere là một trong các thành phố của Australia (Úc), nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Windermere là 94 người.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Australia (Úc)
Thành phố Windermere
ISO AU / AUS
Dân số 94
TLD .au
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -37.4833, 143.7167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)—
Ballarat Australia/Melbourne (—)—
Brisbane Australia/Brisbane (—)—
Cairns Australia/Brisbane (—)—
Canberra Australia/Sydney (—)—
Central Coast Australia/Sydney (—)—
Darwin Australia/Darwin (—)—
Geelong Australia/Melbourne (—)—
Gold Coast Australia/Brisbane (—)—
Hobart Australia/Hobart (—)—
Logan City Australia/Brisbane (—)—
Mackay Australia/Brisbane (—)—
Melbourne Australia/Melbourne (—)—
Newcastle Australia/Sydney (—)—
Perth Australia/Perth (—)—
Sunshine Coast Australia/Brisbane (—)—
Sydney Australia/Sydney (—)—
Toowoomba Australia/Brisbane (—)—
Townsville Australia/Brisbane (—)—
Wollongong Australia/Sydney (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adelaide Hills Australia/Adelaide (—)—
Albany Australia/Perth (—)—
Ballarat Australia/Melbourne (—)—
Bathurst Australia/Sydney (—)—
Brisbane Australia/Brisbane (—)—
Bundaberg Australia/Brisbane (—)—
Darwin Australia/Darwin (—)—
Frankston East Australia/Melbourne (—)—
Geelong Australia/Melbourne (—)—
Gladstone Australia/Brisbane (—)—
Hervey Bay Australia/Brisbane (—)—
Mackay Australia/Brisbane (—)—
Palmerston Australia/Darwin (—)—
Perth Australia/Perth (—)—
Shepparton Australia/Melbourne (—)—
Sydney Australia/Sydney (—)—
Tamworth Australia/Sydney (—)—
Townsville Australia/Brisbane (—)—
Wangaratta Australia/Melbourne (—)—
Wollongong Australia/Sydney (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Victoria

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Bacchus Marsh Australia/Melbourne (—)—
Bairnsdale Australia/Melbourne (—)—
Balwyn North Australia/Melbourne (—)—
Bendigo Australia/Melbourne (—)—
Burwood Australia/Melbourne (—)—
Echuca Australia/Melbourne (—)—
Frankston East Australia/Melbourne (—)—
Horsham Australia/Melbourne (—)—
Mildura Australia/Melbourne (—)—
Shepparton Australia/Melbourne (—)—
St Albans Australia/Melbourne (—)—
Torquay Australia/Melbourne (—)—
Traralgon Australia/Melbourne (—)—
Wangaratta Australia/Melbourne (—)—
Warragul Australia/Melbourne (—)—
Warrnambool Australia/Melbourne (—)—
Wodonga Australia/Melbourne (—)—

Các quận và hạt của Victoria

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Windermere?

Giờ địa phương hiện tại ở Windermere là —.

Windermere thuộc múi giờ nào?

Windermere sử dụng múi giờ Australia/Melbourne.

Khi nào DST bắt đầu tại Windermere?

Giờ mùa hè ở Windermere bắt đầu vào 4 tháng 10, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Windermere?

Giờ mùa hè ở Windermere kết thúc vào 5 tháng 4, 2026.

Các tên thay thế của Windermere là gì?

Windermere còn được gọi là: Windermere.

Thời gian hiện tại tại Windermere, Australia (Úc)