Thời gian hiện tại tại Warragul, Australia (Úc)

Cờ Australia (Úc)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Warragul, Victoria, Australia (Úc), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Warragul, Australia (Úc)

Đồng hồ trực tuyến — Warragul

Australia/Melbourne

Đồng hồ trực tuyến — Warragul

Warragul so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Warragul
00:00:00
Australia/Melbourne · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Warragul Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Warragul, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Warragul
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Warragul
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Warragul Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Warragul
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Warragul

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Warragul

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Warragul, Australia (Úc). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Australia/Melbourne và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Warragul

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 50 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+79 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 14 giờ 49 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 30 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 64° ĐĐB ↓ 296° TTB
Giờ vàng
07:27–08:07 / 16:37–17:17
Giờ xanh
06:58–07:09 / 17:35–17:46
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 91° Đ ↓ 265° T
Độ chiếu sáng
27%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
5.1 ng
Khoảng cách
382.706 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Warragul

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Warragul

Không áp dụng — GMT+10

Lần đổi giờ tiếp theo tại Warragul

Cần điều chỉnh sau 77 ngày nữa thêm 1 giờ tiến.

17:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



16:00 17:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



16:00 15:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Warragul, Australia (Úc)

-38.1591, 145.9312

Bản đồ

Warragul là một trong các thành phố của Australia (Úc), nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Warragul là 19.856 người.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Australia (Úc)
Thành phố Warragul
ISO AU / AUS
Dân số 19.856
TLD .au
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -38.1591, 145.9312

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)
Ballarat Australia/Melbourne (—)
Brisbane Australia/Brisbane (—)
Cairns Australia/Brisbane (—)
Canberra Australia/Sydney (—)
Central Coast Australia/Sydney (—)
Darwin Australia/Darwin (—)
Geelong Australia/Melbourne (—)
Gold Coast Australia/Brisbane (—)
Hobart Australia/Hobart (—)
Logan City Australia/Brisbane (—)
Mackay Australia/Brisbane (—)
Melbourne Australia/Melbourne (—)
Newcastle Australia/Sydney (—)
Perth Australia/Perth (—)
Sunshine Coast Australia/Brisbane (—)
Sydney Australia/Sydney (—)
Toowoomba Australia/Brisbane (—)
Townsville Australia/Brisbane (—)
Wollongong Australia/Sydney (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adelaide Hills Australia/Adelaide (—)
Albany Australia/Perth (—)
Coffs Harbour Australia/Sydney (—)
Darwin Australia/Darwin (—)
Frankston East Australia/Melbourne (—)
Geelong Australia/Melbourne (—)
Geraldton Australia/Perth (—)
Hervey Bay Australia/Brisbane (—)
Kalgoorlie-Boulder Australia/Perth (—)
Logan City Australia/Brisbane (—)
Mandurah Australia/Perth (—)
Palmerston Australia/Darwin (—)
Rockhampton Australia/Brisbane (—)
Sunshine Coast Australia/Brisbane (—)
Sydney Australia/Sydney (—)
Tamworth Australia/Sydney (—)
Toowoomba Australia/Brisbane (—)
Townsville Australia/Brisbane (—)
Tuggeranong Administrative District Australia/Sydney (—)
Wangaratta Australia/Melbourne (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Warragul?

Giờ địa phương hiện tại ở Warragul là —.

Warragul thuộc múi giờ nào?

Warragul sử dụng múi giờ Australia/Melbourne.

Khi nào DST bắt đầu tại Warragul?

Giờ mùa hè ở Warragul bắt đầu vào 3 tháng 10, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Warragul?

Giờ mùa hè ở Warragul kết thúc vào 4 tháng 4, 2026.

Các tên thay thế của Warragul là gì?

Warragul còn được gọi là: Уоррагул, Warragul, واراگل, 伐拉古嘞.