Thời gian hiện tại tại Weinfelden, Thụy Sĩ

Cờ Thụy Sĩ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Weinfelden, Thurgau, Thụy Sĩ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Weinfelden, Thurgau, Thụy Sĩ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Weinfelden, Thụy Sĩ

Đồng hồ trực tuyến — Weinfelden

Europe/Zurich

Đồng hồ trực tuyến — Weinfelden

Weinfelden so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Weinfelden
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Weinfelden.
Weinfelden
00:00:00
Europe/Zurich · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Weinfelden —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Weinfelden
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Weinfelden
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Weinfelden Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Weinfelden
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Weinfelden

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Weinfelden

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Weinfelden, Thụy Sĩ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Zurich và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Weinfelden

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 20 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−193 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 58 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 25 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:56–07:40 / 16:34–17:17
Giờ xanh
06:25–06:37 / 17:37–17:49
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 79° Đ ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.0 ng
Khoảng cách
371.608 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Weinfelden

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Weinfelden

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Weinfelden, Thụy Sĩ

47.5667, 9.1000

Bản đồ

Weinfelden là một trong các thành phố của Thụy Sĩ, nằm ở Châu Âu. Dân số của Weinfelden là 9.414 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Sĩ
Thành phố Weinfelden
ISO CH / CHE
Dân số 9.414
TLD .ch
Tiền tệ CHF — Franc
Tọa độ 47.5667, 9.1000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Basel Europe/Zurich (—)—
Bellinzona Europe/Zurich (—)—
Bern Europe/Zurich (—)—
Biel/Bienne Europe/Zurich (—)—
Chur Europe/Zurich (—)—
Fribourg Europe/Zurich (—)—
Geneva Europe/Zurich (—)—
Köniz Europe/Zurich (—)—
La Chaux-de-Fonds Europe/Zurich (—)—
Lausanne Europe/Zurich (—)—
Lucerne Europe/Zurich (—)—
Lugano Europe/Zurich (—)—
Rapperswil Europe/Zurich (—)—
Schaffhausen Europe/Zurich (—)—
Sion Europe/Zurich (—)—
St. Gallen Europe/Zurich (—)—
Thun Europe/Zurich (—)—
Uster Europe/Zurich (—)—
Winterthur Europe/Zurich (—)—
Zürich Europe/Zurich (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aarau Europe/Zurich (—)—
Baden Europe/Zurich (—)—
Basel Europe/Zurich (—)—
Bern Europe/Zurich (—)—
Biel/Bienne Europe/Zurich (—)—
Bulle Europe/Zurich (—)—
Carouge Europe/Zurich (—)—
Chur Europe/Zurich (—)—
Emmen Europe/Zurich (—)—
Frauenfeld Europe/Zurich (—)—
Fribourg Europe/Zurich (—)—
Kreuzlingen Europe/Zurich (—)—
La Chaux-de-Fonds Europe/Zurich (—)—
Lausanne Europe/Zurich (—)—
Lugano Europe/Zurich (—)—
Meyrin Europe/Zurich (—)—
Montreux Europe/Zurich (—)—
Neuchâtel Europe/Zurich (—)—
Vernier Europe/Zurich (—)—
Vevey Europe/Zurich (—)—

Các quận và hạt của Thurgau

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Weinfelden?

Giờ địa phương hiện tại ở Weinfelden là —.

Weinfelden thuộc múi giờ nào?

Weinfelden sử dụng múi giờ Europe/Zurich.

Khi nào DST bắt đầu tại Weinfelden?

Giờ mùa hè ở Weinfelden bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Weinfelden?

Giờ mùa hè ở Weinfelden kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Weinfelden là gì?

Weinfelden còn được gọi là: Weinfeld, Weinfelden, Вайнфельден, Вајнфелден, 韋因費爾登.

Thời gian hiện tại tại Weinfelden, Thụy Sĩ