Thời gian hiện tại tại Thurgau, Thụy Sĩ
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Thurgau, Thụy Sĩ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Thurgau
Đồng hồ trực tuyến — Thurgau
Europe/Zurich
Đồng hồ trực tuyến — Thurgau
Giới thiệu về Thurgau
Múi giờ
Europe/Zurich
Quốc gia
Thụy Sĩ
Tọa độ
47.5562, 9.0769
Dân số
282.909
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Sĩ
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Basel Europe/Zurich (—) | — |
| Bellinzona Europe/Zurich (—) | — |
| Bern Europe/Zurich (—) | — |
| Biel/Bienne Europe/Zurich (—) | — |
| Chur Europe/Zurich (—) | — |
| Fribourg Europe/Zurich (—) | — |
| Geneva Europe/Zurich (—) | — |
| Köniz Europe/Zurich (—) | — |
| La Chaux-de-Fonds Europe/Zurich (—) | — |
| Lausanne Europe/Zurich (—) | — |
| Lucerne Europe/Zurich (—) | — |
| Lugano Europe/Zurich (—) | — |
| Rapperswil Europe/Zurich (—) | — |
| Schaffhausen Europe/Zurich (—) | — |
| Sion Europe/Zurich (—) | — |
| St. Gallen Europe/Zurich (—) | — |
| Thun Europe/Zurich (—) | — |
| Uster Europe/Zurich (—) | — |
| Winterthur Europe/Zurich (—) | — |
| Zürich Europe/Zurich (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Sĩ
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Aarau Europe/Zurich (—) | — |
| Baar Europe/Zurich (—) | — |
| Bülach Europe/Zurich (—) | — |
| Dietikon Europe/Zurich (—) | — |
| Fribourg Europe/Zurich (—) | — |
| Horgen Europe/Zurich (—) | — |
| Köniz Europe/Zurich (—) | — |
| Lucerne Europe/Zurich (—) | — |
| Neuchâtel Europe/Zurich (—) | — |
| Olten Europe/Zurich (—) | — |
| Rapperswil Europe/Zurich (—) | — |
| Reinach Europe/Zurich (—) | — |
| Schaffhausen Europe/Zurich (—) | — |
| Sion Europe/Zurich (—) | — |
| Uster Europe/Zurich (—) | — |
| Vernier Europe/Zurich (—) | — |
| Vevey Europe/Zurich (—) | — |
| Wetzikon Europe/Zurich (—) | — |
| Winterthur Europe/Zurich (—) | — |
| Zug Europe/Zurich (—) | — |