Thời gian hiện tại tại Vėdarai, Litva

Cờ Litva

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vėdarai, Hạt Utena, Litva, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Vėdarai, Litva

Đồng hồ trực tuyến — Vėdarai

Europe/Vilnius

Đồng hồ trực tuyến — Vėdarai

Vėdarai so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Vėdarai
00:00:00
Europe/Vilnius · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Vėdarai Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Vėdarai, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vėdarai
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Vėdarai
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vėdarai Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vėdarai
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vėdarai

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Vėdarai

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Vėdarai, Litva. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vilnius và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Vėdarai

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 4 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−122 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 24 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 8 phút 21 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 47° ĐB ↓ 313° TB
Giờ vàng
04:51–05:51 / 20:55–21:55
Giờ xanh
03:55–04:18 / 22:28–22:51
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 305° TB
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
23.8 ng
Khoảng cách
370.615 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vėdarai

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vėdarai

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Vėdarai

Cần điều chỉnh sau 108 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Vėdarai, Litva

55.1303, 25.3156

Bản đồ

Vėdarai là một trong các thành phố của Litva, nằm ở Châu Âu. Dân số của Vėdarai là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Litva.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Litva
Thành phố Vėdarai
ISO LT / LTU
Dân số 0
TLD .lt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 55.1303, 25.3156

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Litva

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)
Gargždai Europe/Vilnius (—)
Jonava Europe/Vilnius (—)
Kaunas Europe/Vilnius (—)
Kėdainiai Europe/Vilnius (—)
Klaipėda Europe/Vilnius (—)
Kretinga Europe/Vilnius (—)
Marijampolė Europe/Vilnius (—)
Mažeikiai Europe/Vilnius (—)
Palanga Europe/Vilnius (—)
Panevezys Europe/Vilnius (—)
Plungė Europe/Vilnius (—)
Radviliškis Europe/Vilnius (—)
Šiauliai Europe/Vilnius (—)
Tauragė Europe/Vilnius (—)
Telšiai Europe/Vilnius (—)
Ukmerge Europe/Vilnius (—)
Utena Europe/Vilnius (—)
Vilnius Europe/Vilnius (—)
Visaginas Europe/Vilnius (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Litva

5 / 5
Thành phố Thời gian
Kaunas Europe/Vilnius (—)
Klaipėda Europe/Vilnius (—)
Panevezys Europe/Vilnius (—)
Šiauliai Europe/Vilnius (—)
Vilnius Europe/Vilnius (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vėdarai?

Giờ địa phương hiện tại ở Vėdarai là —.

Vėdarai thuộc múi giờ nào?

Vėdarai sử dụng múi giờ Europe/Vilnius.

Khi nào DST bắt đầu tại Vėdarai?

Giờ mùa hè ở Vėdarai bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Vėdarai?

Giờ mùa hè ở Vėdarai kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Vėdarai là gì?

Vėdarai còn được gọi là: Vėdarai.