Thời gian hiện tại tại Vânători, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vânători, Mureș County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Vânători, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Vânători

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Vânători

Vânători so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Vânători
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Vânători Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Vânători, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vânători
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Vânători
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vânători Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vânători
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vânători

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Vânători

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Vânători, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Vânători

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 41 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−188 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 47 phút 15 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 36 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
07:44–08:25 / 17:43–18:25
Giờ xanh
07:13–07:25 / 18:44–18:55
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 121° ĐĐN ↓ 249° TTN
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
8.9 ng
Khoảng cách
397.284 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vânători

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vânători

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Vânători

Cần điều chỉnh sau 5 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Vânători, Romania

46.2333, 24.9333

Bản đồ

Vânători là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Vânători là 3.702 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Vânători
ISO RO / ROU
Dân số 3.702
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 46.2333, 24.9333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alba Iulia Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Giurgiu Europe/Bucharest (—)—
Hunedoara Europe/Bucharest (—)—
Mediaş Europe/Bucharest (—)—
Paşcani Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Roman Europe/Bucharest (—)—
Sfantu Gheorghe Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Sighetu Marmaţiei Europe/Bucharest (—)—
Slatina Europe/Bucharest (—)—
Suceava Europe/Bucharest (—)—
Târgu Jiu Europe/Bucharest (—)—
Turda Europe/Bucharest (—)—
Vaslui Europe/Bucharest (—)—
Zalau Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Mureș County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vânători?

Giờ địa phương hiện tại ở Vânători là —.

Vânători thuộc múi giờ nào?

Vânători sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Vânători?

Giờ mùa hè ở Vânători bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Vânători?

Giờ mùa hè ở Vânători kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Vânători là gì?

Vânători còn được gọi là: Haşfalău, Vânător, Vânători, Vînători.

Thời gian hiện tại tại Vânători, Romania