Thời gian hiện tại tại Valantiškis, Litva

Cờ Litva

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Valantiškis, Panevėžys, Litva, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Valantiškis, Litva

Đồng hồ trực tuyến — Valantiškis

Europe/Vilnius

Đồng hồ trực tuyến — Valantiškis

Valantiškis so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Valantiškis
00:00:00
Europe/Vilnius · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Valantiškis Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Valantiškis, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Valantiškis
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Valantiškis
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Valantiškis Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Valantiškis
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Valantiškis

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Valantiškis

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Valantiškis, Litva. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vilnius và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Valantiškis

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 54 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−264 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 40 phút 15 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 54 phút 15 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 65° ĐĐB ↓ 295° TTB
Giờ vàng
05:57–06:49 / 19:59–20:51
Giờ xanh
05:14–05:31 / 21:17–21:34
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 114° ĐĐN ↓ 232° TN
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
5.8 ng
Khoảng cách
395.079 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Valantiškis

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Valantiškis

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Valantiškis

Cần điều chỉnh sau 68 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Valantiškis, Litva

56.1900, 24.7173

Bản đồ

Valantiškis là một trong các thành phố của Litva, nằm ở Châu Âu. Dân số của Valantiškis là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Litva
Thành phố Valantiškis
ISO LT / LTU
Dân số 0
TLD .lt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 56.1900, 24.7173

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Litva

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)
Gargždai Europe/Vilnius (—)
Jonava Europe/Vilnius (—)
Kaunas Europe/Vilnius (—)
Kėdainiai Europe/Vilnius (—)
Klaipėda Europe/Vilnius (—)
Kretinga Europe/Vilnius (—)
Marijampolė Europe/Vilnius (—)
Mažeikiai Europe/Vilnius (—)
Palanga Europe/Vilnius (—)
Panevezys Europe/Vilnius (—)
Plungė Europe/Vilnius (—)
Radviliškis Europe/Vilnius (—)
Šiauliai Europe/Vilnius (—)
Tauragė Europe/Vilnius (—)
Telšiai Europe/Vilnius (—)
Ukmerge Europe/Vilnius (—)
Utena Europe/Vilnius (—)
Vilnius Europe/Vilnius (—)
Visaginas Europe/Vilnius (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Litva

20 / 20
Thành phố Thời gian
Anykščiai Europe/Vilnius (—)
Elektrėnai Europe/Vilnius (—)
Gargždai Europe/Vilnius (—)
Garliava Europe/Vilnius (—)
Kaišiadorys Europe/Vilnius (—)
Kazlų Rūda Europe/Vilnius (—)
Klaipėda Europe/Vilnius (—)
Kupiškis Europe/Vilnius (—)
Kybartai Europe/Vilnius (—)
Lentvaris Europe/Vilnius (—)
Marijampolė Europe/Vilnius (—)
Radviliškis Europe/Vilnius (—)
Raseiniai Europe/Vilnius (—)
Skuodas Europe/Vilnius (—)
Švenčionys Europe/Vilnius (—)
Tauragė Europe/Vilnius (—)
Trakai Europe/Vilnius (—)
Ukmerge Europe/Vilnius (—)
Varėna Europe/Vilnius (—)
Vilkaviškis Europe/Vilnius (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Valantiškis?

Giờ địa phương hiện tại ở Valantiškis là —.

Valantiškis thuộc múi giờ nào?

Valantiškis sử dụng múi giờ Europe/Vilnius.

Khi nào DST bắt đầu tại Valantiškis?

Giờ mùa hè ở Valantiškis bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Valantiškis?

Giờ mùa hè ở Valantiškis kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Valantiškis là gì?

Valantiškis còn được gọi là: Valantiškis.