Thời gian hiện tại tại Tavernerio, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tavernerio, Lombardy, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tavernerio, Lombardy, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tavernerio, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — Tavernerio

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — Tavernerio

Tavernerio so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tavernerio
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tavernerio.
Tavernerio
00:00:00
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tavernerio —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tavernerio
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tavernerio
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tavernerio Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tavernerio
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tavernerio

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tavernerio

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tavernerio, Italia (Ý). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Rome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tavernerio

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 55 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−167 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 43 phút 37 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 39 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
07:09–07:52 / 16:20–17:04
Giờ xanh
06:37–06:49 / 17:23–17:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 266° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
385.171 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tavernerio

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tavernerio

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tavernerio, Italia (Ý)

45.8007, 9.1405

Bản đồ

Tavernerio là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu. Dân số của Tavernerio là 5.569 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố Tavernerio
ISO IT / ITA
Dân số 5.569
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 45.8007, 9.1405

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bari Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arezzo Europe/Rome (—)—
Bari Europe/Rome (—)—
Bolzano Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Forlì Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Mestre Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Pescara Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Reggio Emilia Europe/Rome (—)—
Salerno Europe/Rome (—)—
Sassari Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Terni Europe/Rome (—)—
Trento Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lombardy

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Bergamo Europe/Rome (—)—
Busto Arsizio Europe/Rome (—)—
Cinisello Balsamo Europe/Rome (—)—
Cologno Monzese Europe/Rome (—)—
Como Europe/Rome (—)—
Cremona Europe/Rome (—)—
Desio Europe/Rome (—)—
Gallarate Europe/Rome (—)—
Lecco Europe/Rome (—)—
Legnano Europe/Rome (—)—
Monza Europe/Rome (—)—
Paderno Dugnano Europe/Rome (—)—
Pavia Europe/Rome (—)—
Rho Europe/Rome (—)—
Seregno Europe/Rome (—)—
Sesto San Giovanni Europe/Rome (—)—
Varese Europe/Rome (—)—
Vigevano Europe/Rome (—)—

Các quận và hạt của Lombardy

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tavernerio?

Giờ địa phương hiện tại ở Tavernerio là —.

Tavernerio thuộc múi giờ nào?

Tavernerio sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại Tavernerio?

Giờ mùa hè ở Tavernerio bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Tavernerio?

Giờ mùa hè ở Tavernerio kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Tavernerio là gì?

Tavernerio còn được gọi là: Tabernarium, Tavarnee, Тавернерио, Тавернеріо, Տավերներիո, タヴェルネーリオ, 塔韦尔内廖.

Thời gian hiện tại tại Tavernerio, Italia (Ý)