Thời gian hiện tại tại Busto Arsizio, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Busto Arsizio, Lombardy, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Busto Arsizio, Lombardy, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Busto Arsizio, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — Busto Arsizio

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — Busto Arsizio

Busto Arsizio so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Busto Arsizio
--:--:--
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Busto Arsizio Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Busto Arsizio, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Busto Arsizio
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Busto Arsizio
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Busto Arsizio Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Busto Arsizio
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 150 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 31 tháng 5, 1970 · 23:59 → 01:01 · Độ lệch mới: UTC+2

Mặt trời mọc và lặn tại Busto Arsizio

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 41 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 42 phút 3 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 41 phút 22 giây
Sun azimuth
↑ 54° NE ↓ 306° NW
Golden hour
05:35–06:21 / 20:31–21:17
Blue hour
04:57–05:12 / 21:40–21:55
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 99° E ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Busto Arsizio

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Busto Arsizio

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Busto Arsizio

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Busto Arsizio, Italia (Ý)

45.6113, 8.8491

Bản đồ

Busto Arsizio là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu. Dân số của Busto Arsizio là 83.405 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Italia (Ý).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố Busto Arsizio
ISO IT / ITA
Dân số 83.405
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 45.6113, 8.8491

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bari Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Bologna Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Brescia Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Catania Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Florence Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Genova Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Messina Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Milan Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Modena Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Napoli Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Padua Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Palermo Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Parma Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Prato Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Reggio Calabria Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Roma Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Taranto Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Torino Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Trieste Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Verona Europe/Rome (UTC+2)23:41:24

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Acilia-Castel Fusano-Ostia Antica Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Afragola Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Bari Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Busto Arsizio Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Caserta Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Castellammare di Stabia Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Florence Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Genova Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Guidonia Montecelio Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Livorno Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Marsala Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Massa Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Messina Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Palermo Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Piacenza Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Roma Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Sassari Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Torino Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Verona Europe/Rome (UTC+2)23:41:24
Vicenza Europe/Rome (UTC+2)23:41:24

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Busto Arsizio?

Giờ địa phương hiện tại tại Busto Arsizio được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Busto Arsizio thuộc múi giờ nào?

Busto Arsizio sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại Busto Arsizio?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Busto Arsizio?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Busto Arsizio là gì?

Busto Arsizio còn được gọi là: Ansizio, Busto Arsizio, Bustum Arsitium, ITBUA, 布斯托-阿西齊奧.