Thời gian hiện tại tại Taba, Burundi

Cờ Burundi

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Taba, Ruyigi, Burundi, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Taba, Ruyigi, Burundi Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Taba, Burundi

Đồng hồ trực tuyến — Taba

Africa/Bujumbura

Đồng hồ trực tuyến — Taba

Taba so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Taba
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Taba.
Taba
00:00:00
Africa/Bujumbura · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Taba —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Taba
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Taba
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Taba Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Taba
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Taba

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Taba

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Taba, Burundi. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Bujumbura và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Taba

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 14 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+11 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 19 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 55 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:34–06:02 / 17:20–17:48
Giờ xanh
05:12–05:20 / 18:01–18:10
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 83° Đ ↓ 274° T
Độ chiếu sáng
23%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
381.512 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Taba

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Taba

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Taba, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Bujumbura

Giới thiệu về Taba, Burundi

-3.4667, 30.5619

Bản đồ

Taba là một trong các thành phố của Burundi, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Burundi
Thành phố Taba
ISO BI / BDI
TLD .bi
Tiền tệ BIF — Franc
Tọa độ -3.4667, 30.5619

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Burundi

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bubanza Africa/Bujumbura (—)—
Bujumbura Africa/Bujumbura (—)—
Cendajuru Africa/Bujumbura (—)—
Cibitoke Africa/Bujumbura (—)—
Gatumba Africa/Bujumbura (—)—
Gitega Africa/Bujumbura (—)—
Isale Africa/Bujumbura (—)—
Karuzi Africa/Bujumbura (—)—
Kayanza Africa/Bujumbura (—)—
Kirundo Africa/Bujumbura (—)—
Makamba Africa/Bujumbura (—)—
Mpanda Africa/Bujumbura (—)—
Muramvya Africa/Bujumbura (—)—
Muyinga Africa/Bujumbura (—)—
Ngozi Africa/Bujumbura (—)—
Rumonge Africa/Bujumbura (—)—
Rutana Africa/Bujumbura (—)—
Ruyigi Africa/Bujumbura (—)—
Vyanda Africa/Bujumbura (—)—
Zanandore Africa/Bujumbura (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Burundi

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bubanza Africa/Bujumbura (—)—
Bujumbura Africa/Bujumbura (—)—
Bururi Africa/Bujumbura (—)—
Bwambarangwe Africa/Bujumbura (—)—
Cankuzo Africa/Bujumbura (—)—
Cibitoke Africa/Bujumbura (—)—
Gitega Africa/Bujumbura (—)—
Isale Africa/Bujumbura (—)—
Kanyosha Africa/Bujumbura (—)—
Karuzi Africa/Bujumbura (—)—
Kirundo Africa/Bujumbura (—)—
Matana Africa/Bujumbura (—)—
Mugongomanga Africa/Bujumbura (—)—
Muramvya Africa/Bujumbura (—)—
Mwaro Africa/Bujumbura (—)—
Ngozi Africa/Bujumbura (—)—
Rumonge Africa/Bujumbura (—)—
Rutana Africa/Bujumbura (—)—
Ruyigi Africa/Bujumbura (—)—
Vyanda Africa/Bujumbura (—)—

Các quận và hạt của Ruyigi

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Taba?

Giờ địa phương hiện tại ở Taba là —.

Taba thuộc múi giờ nào?

Taba sử dụng múi giờ Africa/Bujumbura.

Khi nào DST bắt đầu tại Taba?

Taba không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Taba?

Taba không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Taba, Burundi