Thời gian hiện tại tại Šventežeris, Litva

Cờ Litva

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Šventežeris, Alytus, Litva, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Šventežeris, Alytus, Litva Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Šventežeris, Litva

Đồng hồ trực tuyến — Šventežeris

Europe/Vilnius

Đồng hồ trực tuyến — Šventežeris

Šventežeris so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Šventežeris
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Šventežeris.
Šventežeris
00:00:00
Europe/Vilnius · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Šventežeris —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Šventežeris
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Šventežeris
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Šventežeris Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Šventežeris
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Šventežeris

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Šventežeris

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Šventežeris, Litva. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vilnius và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Šventežeris

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 32 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−243 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 12 phút
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 19 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
07:22–08:15 / 16:01–16:54
Giờ xanh
06:45–06:59 / 17:17–17:32
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 37° ĐB ↓ 321° TB
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.5 ng
Khoảng cách
366.030 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Šventežeris

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Šventežeris

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Šventežeris, Litva

54.2420, 23.6481

Bản đồ

Šventežeris là một trong các thành phố của Litva, nằm ở Châu Âu. Dân số của Šventežeris là 295 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Litva
Thành phố Šventežeris
ISO LT / LTU
Dân số 295
TLD .lt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 54.2420, 23.6481

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Litva

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)—
Gargždai Europe/Vilnius (—)—
Jonava Europe/Vilnius (—)—
Kaunas Europe/Vilnius (—)—
Kėdainiai Europe/Vilnius (—)—
Klaipėda Europe/Vilnius (—)—
Kretinga Europe/Vilnius (—)—
Marijampolė Europe/Vilnius (—)—
Mažeikiai Europe/Vilnius (—)—
Palanga Europe/Vilnius (—)—
Panevezys Europe/Vilnius (—)—
Plungė Europe/Vilnius (—)—
Radviliškis Europe/Vilnius (—)—
Šiauliai Europe/Vilnius (—)—
Tauragė Europe/Vilnius (—)—
Telšiai Europe/Vilnius (—)—
Ukmerge Europe/Vilnius (—)—
Utena Europe/Vilnius (—)—
Vilnius Europe/Vilnius (—)—
Visaginas Europe/Vilnius (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Litva

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)—
Elektrėnai Europe/Vilnius (—)—
Joniškis Europe/Vilnius (—)—
Kaišiadorys Europe/Vilnius (—)—
Klaipėda Europe/Vilnius (—)—
Kupiškis Europe/Vilnius (—)—
Marijampolė Europe/Vilnius (—)—
Mažeikiai Europe/Vilnius (—)—
Naujoji Akmenė Europe/Vilnius (—)—
Palanga Europe/Vilnius (—)—
Panevezys Europe/Vilnius (—)—
Raseiniai Europe/Vilnius (—)—
Rokiškis Europe/Vilnius (—)—
Šilutė Europe/Vilnius (—)—
Švenčionys Europe/Vilnius (—)—
Telšiai Europe/Vilnius (—)—
Trakai Europe/Vilnius (—)—
Vilkaviškis Europe/Vilnius (—)—
Vilnius Europe/Vilnius (—)—
Zarasai Europe/Vilnius (—)—

Các quận và hạt của Alytus

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Šventežeris?

Giờ địa phương hiện tại ở Šventežeris là —.

Šventežeris thuộc múi giờ nào?

Šventežeris sử dụng múi giờ Europe/Vilnius.

Khi nào DST bắt đầu tại Šventežeris?

Giờ mùa hè ở Šventežeris bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Šventežeris?

Giờ mùa hè ở Šventežeris kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Šventežeris là gì?

Šventežeris còn được gọi là: Shventezheris, Šventežerio, Šventežeris, Svento-Yezery, Swięto-Jeziory, Швентэжерис.

Thời gian hiện tại tại Šventežeris, Litva