Thời gian hiện tại tại Sofiivka, Ukraina

Cờ Ukraina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sofiivka, Mykolaiv, Ukraina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sofiivka, Mykolaiv, Ukraina Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sofiivka, Ukraina

Đồng hồ trực tuyến — Sofiivka

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Sofiivka

Sofiivka so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sofiivka
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sofiivka.
Sofiivka
00:00:00
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sofiivka —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sofiivka
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sofiivka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sofiivka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sofiivka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sofiivka

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sofiivka

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sofiivka, Ukraina. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kyiv và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sofiivka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−190 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 3 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 21 phút 30 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:39–07:24 / 15:53–16:39
Giờ xanh
06:06–06:18 / 16:59–17:11
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 48° ĐB ↓ 309° TB
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.6 ng
Khoảng cách
368.298 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sofiivka

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sofiivka

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Sofiivka, Ukraina

48.0814, 31.0659

Bản đồ

Sofiivka là một trong các thành phố của Ukraina, nằm ở Châu Âu. Dân số của Sofiivka là 1.343 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ukraina
Thành phố Sofiivka
ISO UA / UKR
Dân số 1.343
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 48.0814, 31.0659

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Donetsk Europe/Kyiv (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Kiev Europe/Kyiv (—)—
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)—
Luhansk Europe/Kyiv (—)—
Lviv Europe/Kyiv (—)—
Makiivka Europe/Kyiv (—)—
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)—
Odessa Europe/Kyiv (—)—
Poltava Europe/Kyiv (—)—
Sevastopol Europe/Simferopol (—)—
Simferopol Europe/Simferopol (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)—
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cheremushky Europe/Kyiv (—)—
Ivano-Frankivsk Europe/Kyiv (—)—
Kamyanske Europe/Kyiv (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Kiev Europe/Kyiv (—)—
Konotop Europe/Kyiv (—)—
Kramatorsk Europe/Kyiv (—)—
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)—
Lutsk Europe/Kyiv (—)—
Makiivka Europe/Kyiv (—)—
Mukachevo Europe/Kyiv (—)—
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)—
Odessa Europe/Kyiv (—)—
Slovyansk Europe/Kyiv (—)—
Ternopil Europe/Kyiv (—)—
Uzhhorod Europe/Kyiv (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)—
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mykolaiv

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Bashtanka Europe/Kyiv (—)—
Nova Odesa Europe/Kyiv (—)—
Novyi Buh Europe/Kyiv (—)—
Ochakiv Europe/Kyiv (—)—
Pervomaysk Europe/Kyiv (—)—
Pivdennoukrainsk Europe/Kyiv (—)—
Snihurivka Europe/Kyiv (—)—
Voznesensk Europe/Kyiv (—)—

Các quận và hạt của Mykolaiv

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sofiivka?

Giờ địa phương hiện tại ở Sofiivka là —.

Sofiivka thuộc múi giờ nào?

Sofiivka sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Sofiivka?

Giờ mùa hè ở Sofiivka bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Sofiivka?

Giờ mùa hè ở Sofiivka kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Sofiivka là gì?

Sofiivka còn được gọi là: Sofiyivka, Sofiivka, Sofiïvka, Sofiyevka, Софиевка, Софіївка.

Thời gian hiện tại tại Sofiivka, Ukraina