Thời gian hiện tại tại Nova Odesa, Ukraina

Cờ Ukraina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nova Odesa, Mykolaiv, Ukraina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nova Odesa, Mykolaiv, Ukraina Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nova Odesa, Ukraina

Đồng hồ trực tuyến — Nova Odesa

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Nova Odesa

Nova Odesa so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nova Odesa
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nova Odesa.
Nova Odesa
00:00:00
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nova Odesa —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nova Odesa
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nova Odesa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nova Odesa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nova Odesa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nova Odesa

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nova Odesa

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nova Odesa, Ukraina. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kyiv và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nova Odesa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 6 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−186 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 56 phút 37 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 27 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:33–07:17 / 15:55–16:39
Giờ xanh
06:01–06:13 / 16:59–17:11
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 47° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.5 ng
Khoảng cách
366.030 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nova Odesa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nova Odesa

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nova Odesa, Ukraina

47.3127, 31.7697

Bản đồ

Nova Odesa là một trong các thành phố của Ukraina, nằm ở Châu Âu. Dân số của Nova Odesa là 13.547 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ukraina
Thành phố Nova Odesa
ISO UA / UKR
Dân số 13.547
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 47.3127, 31.7697

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Donetsk Europe/Kyiv (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Ki ép Europe/Kyiv (—)—
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)—
Luhansk Europe/Kyiv (—)—
Lviv Europe/Kyiv (—)—
Makiyivka Europe/Kyiv (—)—
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)—
Odessa Europe/Kyiv (—)—
Poltava Europe/Kyiv (—)—
Sevastopol Europe/Simferopol (—)—
Simferopol Europe/Simferopol (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)—
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berdyansk Europe/Kyiv (—)—
Bohuniya Europe/Kyiv (—)—
Brovary Europe/Kyiv (—)—
Cheremushky Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Horlivka Europe/Kyiv (—)—
Kamyanets-Podilskyi Europe/Kyiv (—)—
Kerch Europe/Simferopol (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Ki ép Europe/Kyiv (—)—
Kramatorsk Europe/Kyiv (—)—
Luhansk Europe/Kyiv (—)—
Lviv Europe/Kyiv (—)—
Makiyivka Europe/Kyiv (—)—
Mariupol Europe/Kyiv (—)—
Mukachevo Europe/Kyiv (—)—
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)—
Pavlohrad Europe/Kyiv (—)—
Siverskodonetsk Europe/Kyiv (—)—
Sumy Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mykolaiv

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Bashtanka Europe/Kyiv (—)—
Novyi Buh Europe/Kyiv (—)—
Ochakiv Europe/Kyiv (—)—
Pervomaysk Europe/Kyiv (—)—
Pivdennoukrainsk Europe/Kyiv (—)—
Snihurivka Europe/Kyiv (—)—
Voznesensk Europe/Kyiv (—)—

Các quận và hạt của Mykolaiv

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nova Odesa?

Giờ địa phương hiện tại ở Nova Odesa là —.

Nova Odesa thuộc múi giờ nào?

Nova Odesa sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Nova Odesa?

Giờ mùa hè ở Nova Odesa bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Nova Odesa?

Giờ mùa hè ở Nova Odesa kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Nova Odesa là gì?

Nova Odesa còn được gọi là: Нова Одеса, 노바 오데사, Fedorivka, Fedorovka, Lungsod ng Nova Odesa, Lungsod ng Nova Odessa, Nova Adesa, Nova Odesa, Nova Odessa, Novà Odessa.

Thời gian hiện tại tại Nova Odesa, Ukraina