Thời gian hiện tại tại Smiltynė, Litva

Cờ Litva

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Smiltynė, Klaipėda County, Litva, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Smiltynė, Klaipėda County, Litva Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Smiltynė, Litva

Đồng hồ trực tuyến — Smiltynė

Europe/Vilnius

Đồng hồ trực tuyến — Smiltynė

Smiltynė so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Smiltynė
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Smiltynė.
Smiltynė
00:00:00
Europe/Vilnius · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Smiltynė —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Smiltynė
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Smiltynė
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Smiltynė Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Smiltynė
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Smiltynė

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Smiltynė

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Smiltynė, Litva. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vilnius và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Smiltynė

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 36 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−262 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 32 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
07:30–08:25 / 16:12–17:07
Giờ xanh
06:52–07:06 / 17:30–17:45
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 321° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.590 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Smiltynė

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Smiltynė

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Smiltynė, Litva

55.7008, 21.1173

Bản đồ

Smiltynė là một trong các thành phố của Litva, nằm ở Châu Âu. Dân số của Smiltynė là 50 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Litva
Thành phố Smiltynė
ISO LT / LTU
Dân số 50
TLD .lt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 55.7008, 21.1173

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Litva

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)—
Gargždai Europe/Vilnius (—)—
Jonava Europe/Vilnius (—)—
Kaunas Europe/Vilnius (—)—
Kėdainiai Europe/Vilnius (—)—
Klaipėda Europe/Vilnius (—)—
Kretinga Europe/Vilnius (—)—
Marijampolė Europe/Vilnius (—)—
Mažeikiai Europe/Vilnius (—)—
Palanga Europe/Vilnius (—)—
Panevezys Europe/Vilnius (—)—
Plungė Europe/Vilnius (—)—
Radviliškis Europe/Vilnius (—)—
Šiauliai Europe/Vilnius (—)—
Tauragė Europe/Vilnius (—)—
Telšiai Europe/Vilnius (—)—
Ukmerge Europe/Vilnius (—)—
Utena Europe/Vilnius (—)—
Vilnius Europe/Vilnius (—)—
Visaginas Europe/Vilnius (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Litva

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Anykščiai Europe/Vilnius (—)—
Biržai Europe/Vilnius (—)—
Druskininkai Europe/Vilnius (—)—
Kaunas Europe/Vilnius (—)—
Kėdainiai Europe/Vilnius (—)—
Kelmė Europe/Vilnius (—)—
Kuršėnai Europe/Vilnius (—)—
Lentvaris Europe/Vilnius (—)—
Marijampolė Europe/Vilnius (—)—
Mažeikiai Europe/Vilnius (—)—
Molėtai Europe/Vilnius (—)—
Radviliškis Europe/Vilnius (—)—
Šalčininkai Europe/Vilnius (—)—
Šiauliai Europe/Vilnius (—)—
Šilutė Europe/Vilnius (—)—
Širvintos Europe/Vilnius (—)—
Švenčionys Europe/Vilnius (—)—
Trakai Europe/Vilnius (—)—
Ukmerge Europe/Vilnius (—)—
Zarasai Europe/Vilnius (—)—

Các quận và hạt của Klaipėda County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Smiltynė?

Giờ địa phương hiện tại ở Smiltynė là —.

Smiltynė thuộc múi giờ nào?

Smiltynė sử dụng múi giờ Europe/Vilnius.

Khi nào DST bắt đầu tại Smiltynė?

Giờ mùa hè ở Smiltynė bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Smiltynė?

Giờ mùa hè ở Smiltynė kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Smiltynė là gì?

Smiltynė còn được gọi là: Sandkrug, Smiltynė, Смилтине.

Thời gian hiện tại tại Smiltynė, Litva