Thời gian hiện tại tại Smiltinė, Litva

Cờ Litva

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Smiltinė, Hạt siauliai, Litva, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Smiltinė, Litva

Đồng hồ trực tuyến — Smiltinė

Europe/Vilnius

Đồng hồ trực tuyến — Smiltinė

Smiltinė so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Smiltinė
--:--:--
Europe/Vilnius · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Smiltinė Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Smiltinė, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Smiltinė
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Smiltinė
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Smiltinė Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Smiltinė
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Smiltinė

Mặt trời mọc và lặn tại Smiltinė

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 38 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−45 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 41 phút 16 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 53 phút 21 giây
Sun azimuth
↑ 43° NE ↓ 317° NW
Golden hour
04:42–05:47 / 21:16–22:21
Blue hour
03:38–04:05 / 22:57–23:24
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 139° SE ↓ 214° SW
Độ chiếu sáng
94%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.4 ng
Khoảng cách
405.927 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Smiltinė

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Smiltinė

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Smiltinė

Cần điều chỉnh sau 120 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Smiltinė, Litva

56.2548, 22.7989

Bản đồ

Smiltinė là một trong các thành phố của Litva, nằm ở Châu Âu. Dân số của Smiltinė là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Litva.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Litva
Thành phố Smiltinė
ISO LT / LTU
Dân số 0
TLD .lt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 56.2548, 22.7989

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Litva

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)
Gargždai Europe/Vilnius (—)
Jonava Europe/Vilnius (—)
Kaunas Europe/Vilnius (—)
Kėdainiai Europe/Vilnius (—)
Klaipėda Europe/Vilnius (—)
Kretinga Europe/Vilnius (—)
Marijampolė Europe/Vilnius (—)
Mažeikiai Europe/Vilnius (—)
Palanga Europe/Vilnius (—)
Panevezys Europe/Vilnius (—)
Plungė Europe/Vilnius (—)
Radviliškis Europe/Vilnius (—)
Šiauliai Europe/Vilnius (—)
Tauragė Europe/Vilnius (—)
Telšiai Europe/Vilnius (—)
Ukmerge Europe/Vilnius (—)
Utena Europe/Vilnius (—)
Vilnius Europe/Vilnius (—)
Visaginas Europe/Vilnius (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Litva

5 / 5
Thành phố Thời gian
Kaunas Europe/Vilnius (—)
Klaipėda Europe/Vilnius (—)
Panevezys Europe/Vilnius (—)
Šiauliai Europe/Vilnius (—)
Vilnius Europe/Vilnius (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Smiltinė?

Giờ địa phương hiện tại tại Smiltinė được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Smiltinė thuộc múi giờ nào?

Smiltinė sử dụng múi giờ Europe/Vilnius.

Khi nào DST bắt đầu tại Smiltinė?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Smiltinė?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Smiltinė là gì?

Smiltinė còn được gọi là: Siltenė, Smiltinė.