Thời gian hiện tại tại Šilalė, Litva

Cờ Litva

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Šilalė, Tauragė County, Litva, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Šilalė, Litva

Đồng hồ trực tuyến — Šilalė

Europe/Vilnius

Đồng hồ trực tuyến — Šilalė

Šilalė so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Šilalė
00:00:00
Europe/Vilnius · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Šilalė Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Šilalė, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Šilalė
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Šilalė
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Šilalė Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Šilalė
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Šilalė

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Šilalė

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Šilalė, Litva. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vilnius và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Šilalė

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 27 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−200 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 29 phút 36 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 3 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 52° ĐB ↓ 308° TB
Giờ vàng
05:23–06:20 / 20:53–21:51
Giờ xanh
04:32–04:53 / 22:20–22:41
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 136° ĐN ↓ 216° TN
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
404.640 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Šilalė

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Šilalė

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Šilalė

Cần điều chỉnh sau 93 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Šilalė, Litva

55.4898, 22.1869

Bản đồ

Šilalė là một trong các thành phố của Litva, nằm ở Châu Âu. Dân số của Šilalė là 4.640 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Litva
Thành phố Šilalė
ISO LT / LTU
Dân số 4.640
TLD .lt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 55.4898, 22.1869

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Litva

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)
Gargždai Europe/Vilnius (—)
Jonava Europe/Vilnius (—)
Kaunas Europe/Vilnius (—)
Kėdainiai Europe/Vilnius (—)
Klaipėda Europe/Vilnius (—)
Kretinga Europe/Vilnius (—)
Marijampolė Europe/Vilnius (—)
Mažeikiai Europe/Vilnius (—)
Palanga Europe/Vilnius (—)
Panevezys Europe/Vilnius (—)
Plungė Europe/Vilnius (—)
Radviliškis Europe/Vilnius (—)
Šiauliai Europe/Vilnius (—)
Tauragė Europe/Vilnius (—)
Telšiai Europe/Vilnius (—)
Ukmerge Europe/Vilnius (—)
Utena Europe/Vilnius (—)
Vilnius Europe/Vilnius (—)
Visaginas Europe/Vilnius (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Litva

20 / 20
Thành phố Thời gian
Biržai Europe/Vilnius (—)
Gargždai Europe/Vilnius (—)
Kazlų Rūda Europe/Vilnius (—)
Klaipėda Europe/Vilnius (—)
Kretinga Europe/Vilnius (—)
Kuršėnai Europe/Vilnius (—)
Lentvaris Europe/Vilnius (—)
Marijampolė Europe/Vilnius (—)
Naujoji Akmenė Europe/Vilnius (—)
Pasvalys Europe/Vilnius (—)
Radviliškis Europe/Vilnius (—)
Rokiškis Europe/Vilnius (—)
Širvintos Europe/Vilnius (—)
Skuodas Europe/Vilnius (—)
Telšiai Europe/Vilnius (—)
Ukmerge Europe/Vilnius (—)
Vilkaviškis Europe/Vilnius (—)
Vilnius Europe/Vilnius (—)
Visaginas Europe/Vilnius (—)
Zarasai Europe/Vilnius (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Šilalė?

Giờ địa phương hiện tại ở Šilalė là —.

Šilalė thuộc múi giờ nào?

Šilalė sử dụng múi giờ Europe/Vilnius.

Khi nào DST bắt đầu tại Šilalė?

Giờ mùa hè ở Šilalė bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Šilalė?

Giờ mùa hè ở Šilalė kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Šilalė là gì?

Šilalė còn được gọi là: Shilale, Šilalė, Šilalės, Szyiele, Szylele, Шилале.