Thời gian hiện tại tại Seda, Latvia

Cờ Latvia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Seda, Valmiera, Latvia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Seda, Valmiera, Latvia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Seda, Latvia

Đồng hồ trực tuyến — Seda

Europe/Riga

Đồng hồ trực tuyến — Seda

Seda so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Seda
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Seda.
Seda
00:00:00
Europe/Riga · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Seda —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Seda
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Seda
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Seda Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Seda
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Seda

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Seda

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Seda, Latvia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Riga và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Seda

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 38 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−287 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 4 phút 38 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 32 phút 50 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
08:11–09:08 / 16:52–17:50
Giờ xanh
07:30–07:46 / 18:15–18:30
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 290° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.8 ng
Khoảng cách
376.692 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Seda

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Seda

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Seda

Cần điều chỉnh sau 1 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

03:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Seda, Latvia

57.6504, 25.7509

Bản đồ

Seda là một trong các thành phố của Latvia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Seda là 1.092 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Latvia
Thành phố Seda
ISO LV / LVA
Dân số 1.092
TLD .lv
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 57.6504, 25.7509

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bauska Europe/Riga (—)—
Cēsis Europe/Riga (—)—
Daugavpils Europe/Riga (—)—
Jēkabpils Europe/Riga (—)—
Jelgava Europe/Riga (—)—
Jūrmala Europe/Riga (—)—
Kuldīga Europe/Riga (—)—
Liepāja Europe/Riga (—)—
Marupe Europe/Riga (—)—
Ogre Europe/Riga (—)—
Olaine Europe/Riga (—)—
Preiļi Europe/Riga (—)—
Rēzekne Europe/Riga (—)—
Riga Europe/Riga (—)—
Salaspils Europe/Riga (—)—
Saldus Europe/Riga (—)—
Sigulda Europe/Riga (—)—
Tukums Europe/Riga (—)—
Valmiera Europe/Riga (—)—
Ventspils Europe/Riga (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adazi Europe/Riga (—)—
Aizkraukle Europe/Riga (—)—
Aizpute Europe/Riga (—)—
Alūksne Europe/Riga (—)—
Baloži Europe/Riga (—)—
Jaunmārupe Europe/Riga (—)—
Jēkabpils Europe/Riga (—)—
Jūrmala Europe/Riga (—)—
Ķekava Europe/Riga (—)—
Krustpils Europe/Riga (—)—
Kuldīga Europe/Riga (—)—
Līvāni Europe/Riga (—)—
Ludza Europe/Riga (—)—
Ogre Europe/Riga (—)—
Salaspils Europe/Riga (—)—
Saldus Europe/Riga (—)—
Talsi Europe/Riga (—)—
Tērvete Europe/Riga (—)—
Valka Europe/Riga (—)—
Ventspils Europe/Riga (—)—

Các quận và hạt của Valmiera

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Seda?

Giờ địa phương hiện tại ở Seda là —.

Seda thuộc múi giờ nào?

Seda sử dụng múi giờ Europe/Riga.

Khi nào DST bắt đầu tại Seda?

Giờ mùa hè ở Seda bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Seda?

Giờ mùa hè ở Seda kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Seda là gì?

Seda còn được gọi là: Salanietis, Salanyetys, Seda, Sedaskūdra, Tomēni, Седа.

Thời gian hiện tại tại Seda, Latvia