Thời gian hiện tại tại Rūjiena, Latvia

Cờ Latvia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rūjiena, Latvia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rūjiena, Latvia Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Rūjiena

Đồng hồ trực tuyến — Rūjiena

Europe/Riga

Đồng hồ trực tuyến — Rūjiena

Rūjiena so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rūjiena
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rūjiena.
Rūjiena
00:00:00
Europe/Riga · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rūjiena —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rūjiena
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rūjiena
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rūjiena Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rūjiena
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rūjiena

Business hours and time difference: Rūjiena

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Rūjiena, Latvia. Time calculations use the Europe/Riga time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Rūjiena

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 32 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−289 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 9 phút 2 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 29 phút 1 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
07:15–08:14 / 15:50–16:48
Giờ xanh
06:35–06:50 / 17:13–17:29
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 77° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.9 ng
Khoảng cách
371.785 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rūjiena

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rūjiena

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Rūjiena

57.8941, 25.3369

Bản đồ

Rūjiena is a region of Latvia, located in Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Latvia
Vùng Rūjiena
Largest city Rūjiena
ISO LV / LVA
TLD .lv
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 57.8941, 25.3369

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rūjiena

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Rūjiena Europe/Riga (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aloja Europe/Riga (—)—
Alūksne Europe/Riga (—)—
Baloži Europe/Riga (—)—
Balvi Europe/Riga (—)—
Cēsis Europe/Riga (—)—
Dobele Europe/Riga (—)—
Gulbene Europe/Riga (—)—
Jelgava Europe/Riga (—)—
Krustpils Europe/Riga (—)—
Lielvārde Europe/Riga (—)—
Madona Europe/Riga (—)—
Olaine Europe/Riga (—)—
Ozolnieki Europe/Riga (—)—
Rēzekne Europe/Riga (—)—
Riga Europe/Riga (—)—
Salaspils Europe/Riga (—)—
Sigulda Europe/Riga (—)—
Smiltene Europe/Riga (—)—
Ulbroka Europe/Riga (—)—
Valmiera Europe/Riga (—)—

Các quận và hạt của Valmiera

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rūjiena?

Giờ địa phương hiện tại ở Rūjiena là —.

Rūjiena thuộc múi giờ nào?

Rūjiena sử dụng múi giờ Europe/Riga.

Khi nào DST bắt đầu tại Rūjiena?

Giờ mùa hè ở Rūjiena bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Rūjiena?

Giờ mùa hè ở Rūjiena kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Rūjiena belong to?

Rūjiena is a region of Latvia.

Thời gian hiện tại tại Rūjiena, Latvia