Thời gian hiện tại tại Schwabmünchen, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Schwabmünchen, Bayern, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Schwabmünchen, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Schwabmünchen

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Schwabmünchen

Schwabmünchen so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Schwabmünchen
--:--:--
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Schwabmünchen Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Schwabmünchen, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Schwabmünchen
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Schwabmünchen
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Schwabmünchen Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Schwabmünchen
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Schwabmünchen

Mặt trời mọc và lặn tại Schwabmünchen

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 3 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−19 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 4 phút 30 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 20 phút 40 giây
Sun azimuth
↑ 52° NE ↓ 308° NW
Golden hour
05:17–06:06 / 20:32–21:21
Blue hour
04:36–04:52 / 21:46–22:02
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 116° ESE ↓ 234° SW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
402.834 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Schwabmünchen

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Schwabmünchen

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Schwabmünchen

Cần điều chỉnh sau 122 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Schwabmünchen, Đức

48.1793, 10.7568

Bản đồ

Schwabmünchen là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Schwabmünchen là 13.232 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Đức.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Schwabmünchen
ISO DE / DEU
Dân số 13.232
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.1793, 10.7568

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)
Bielefeld Europe/Berlin (—)
Bochum Europe/Berlin (—)
Bonn Europe/Berlin (—)
Bremen Europe/Berlin (—)
Dortmund Europe/Berlin (—)
Dresden Europe/Berlin (—)
Duisburg Europe/Berlin (—)
Düsseldorf Europe/Berlin (—)
Essen Europe/Berlin (—)
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)
Hamburg Europe/Berlin (—)
Hannover Europe/Berlin (—)
Köln Europe/Berlin (—)
Leipzig Europe/Berlin (—)
München Europe/Berlin (—)
Münster Europe/Berlin (—)
Nürnberg Europe/Berlin (—)
Stuttgart Europe/Berlin (—)
Wuppertal Europe/Berlin (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố Thời gian
Augsburg Europe/Berlin (—)
Bocholt Europe/Berlin (—)
Bochum Europe/Berlin (—)
Dormagen Europe/Berlin (—)
Freiburg im Breisgau Europe/Berlin (—)
Fürth Europe/Berlin (—)
Gelsenkirchen Europe/Berlin (—)
Gera Europe/Berlin (—)
Iserlohn Europe/Berlin (—)
Koblenz Europe/Berlin (—)
Konstanz Europe/Berlin (—)
Landshut Europe/Berlin (—)
Leipzig Europe/Berlin (—)
Lüdenscheid Europe/Berlin (—)
Ludwigsburg Europe/Berlin (—)
Oberhausen Europe/Berlin (—)
Offenburg Europe/Berlin (—)
Plauen Europe/Berlin (—)
Wesel Europe/Berlin (—)
Wiesbaden Europe/Berlin (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Schwabmünchen?

Giờ địa phương hiện tại tại Schwabmünchen được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Schwabmünchen thuộc múi giờ nào?

Schwabmünchen sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Schwabmünchen?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Schwabmünchen?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Schwabmünchen là gì?

Schwabmünchen còn được gọi là: DESMN, Schwabmünchen, Швабминхен, Швабмюнхен, Շվաբմյունխեն, شفابمونشن, شوابمونشن, 施瓦布明兴.